Minh Dan Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 566 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân
566
进口笔数
16
出口笔数
$24.70M
进口金额
$219.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-26
最近出口
98
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600337774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVN4V8EB |
| 成立日期 | 2004-11-23 |
| 联系地址 | Lô E2 đường N4 khu Công nghiệp Hòa Xá, Phường Lộc Hoà, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
| 企业英文名称 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô E2 đường N4 khu Công nghiệp Hòa Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842283671086 |
| 邮箱 | duocpham.minhdan@gmail.com |
| 官网 | www.minhdan.com.vn |
| 传真 | +842283671113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,235.135亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300310 | 青霉素链霉素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 338 | $13.04M |
| 印度 | 201 | $8.05M |
| 意大利 | 13 | $3.34M |
| 瑞士 | 10 | $177.5K |
| 泰国 | 3 | $87.9K |
| 波兰 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $125.2K |
| 几内亚 | 1 | $24.4K |
| 索马里 | 2 | $22.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 29 | $3.44M | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 61 | $2.33M | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 63 | $1.54M | 玻璃容器、贱金属盖 |
| APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | 24 | $1.28M | 青霉素类抗生素、其他抗生素 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 印度 | 15 | $1.02M | 其他杂环化合物、青霉素类抗生素 |
| Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 29 | $775.4K | 其他零售药品、其他抗生素 |
| Rajasthan Antibiotics Ltd. | 印度 | 15 | $760.5K | 其他有机化合物、其他杂环化合物 |
| Lloyd Laboratories Inc. | 印度 | 20 | $757.1K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| 118db5df7369f605f41596640047db4b | 15 | $727.0K | ||
| Shandong Ruiying Pioneer Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $295.6K | 其他抗生素 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alla Aamin Pharmaceutical FZE | 阿联酋 | 6 | $61.1K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Chemcare Group Ltd. | 越南 | 2 | $43.8K | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| CHEMCARE GROUP LTD. | 1 | $37.6K | 青霉素链霉素药品、皮质类固醇药品 | |
| Chemcare Group Ltd. | 几内亚 | 1 | $24.4K | 非零售药品、青霉素链霉素药品 |
| Pasteur Pharma Co., Ltd. | 越南 | 3 | $23.0K | 青霉素链霉素药品、皮质类固醇药品 |
| Kay Channa Pharma Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.8K | 维生素药品、其他零售药品 |
| Houseton CSK Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.8K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| LLG Pharma Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.4K | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 566)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他抗生素 | SHANDONG RUIYING PIONEER PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-27 | 其他抗生素 | SHANDONG RUIYING PIONEER PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-24 | 其他抗生素 | Harrischem Inc. | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-24 | 其他抗生素 | Harrischem Inc. | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-23 | 其他抗生素 | SHANDONG LUKANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-23 | 其他抗生素 | SHANDONG LUKANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-22 | 青霉素类抗生素 | LLOYD LABORATORIES INC | 印度 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 青霉素类抗生素 | LLOYD LABORATORIES INC | 印度 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 其他抗生素 | APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | $210.0K |
| 2026-04-21 | 其他抗生素 | APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | $210.0K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 青霉素链霉素药品 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $1.8K |
| 2026-03-26 | 抗生素药品 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $3.0K |
| 2026-03-26 | 其他零售药品 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $228 |
| 2026-03-26 | 其他零售药品 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $4.5K |
| 2026-03-26 | 抗生素药品 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $977 |
| 2026-02-04 | 青霉素链霉素药品 | CHEMCARE GROUP LTD. | — | $37.6K |
| 2026-01-12 | 抗生素药品 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $787 |
| 2026-01-12 | 青霉素链霉素药品 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $1.2K |
| 2026-01-12 | 青霉素链霉素药品 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $1.6K |
| 2026-01-12 | 抗生素药品 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $6.5K |