Minh Dan Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 566 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân

566
进口笔数
16
出口笔数
$24.70M
进口金额
$219.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-26
最近出口
98
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $258.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $278.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $681.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $226.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $586.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $878.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $210.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $442.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $303.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.05M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $373.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.39M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $288.7K · 7 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-09进口 $300.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $843.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $797.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $722.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.16M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $879.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.11M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $291.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $524.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.02M · 19 笔出口 $37.5K · 1 笔2025-07进口 $223.9K · 9 笔出口 $53.2K · 4 笔2025-08进口 $580.9K · 18 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-09进口 $187.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $890.9K · 23 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-11进口 $743.6K · 20 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-12进口 $905.0K · 22 笔出口 $17.5K · 2 笔2026-01进口 $1.18M · 20 笔出口 $11.8K · 1 笔2026-02进口 $245.3K · 11 笔出口 $37.6K · 1 笔2026-03进口 $723.1K · 14 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-04进口 $1.43M · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $258.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $278.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $681.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $226.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $586.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $878.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $210.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $442.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $303.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.05M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $373.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.39M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $288.7K · 7 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-09进口 $300.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $843.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $797.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $722.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.16M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $879.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.11M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $291.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $524.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.02M · 19 笔出口 $37.5K · 1 笔2025-07进口 $223.9K · 9 笔出口 $53.2K · 4 笔2025-08进口 $580.9K · 18 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-09进口 $187.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $890.9K · 23 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-11进口 $743.6K · 20 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-12进口 $905.0K · 22 笔出口 $17.5K · 2 笔2026-01进口 $1.18M · 20 笔出口 $11.8K · 1 笔2026-02进口 $245.3K · 11 笔出口 $37.6K · 1 笔2026-03进口 $723.1K · 14 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-04进口 $1.43M · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0600337774
企查查编码QVNVN4V8EB
成立日期2004-11-23
联系地址Lô E2 đường N4 khu Công nghiệp Hòa Xá, Phường Lộc Hoà, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
企业英文名称MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô E2 đường N4 khu Công nghiệp Hòa Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842283671086
邮箱duocpham.minhdan@gmail.com
官网www.minhdan.com.vn
传真+842283671113
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,235.135亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
294110青霉素类抗生素
701090玻璃容器
401490硫化橡胶医疗用品
293499其他杂环化合物
830990贱金属盖
293399其他杂环化合物
293629其他维生素
293329其他咪唑化合物
293359其他杂环化合物

出口

HS 编码产品
300310青霉素链霉素药品
300420抗生素药品
300410青霉素链霉素药品
300490其他零售药品
300432皮质类固醇药品
300450维生素药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国338$13.04M
印度201$8.05M
意大利13$3.34M
瑞士10$177.5K
泰国3$87.9K
波兰1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$125.2K
几内亚1$24.4K
索马里2$22.3K
柬埔寨1$9.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd.中国29$3.44M其他抗生素、青霉素类抗生素
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国61$2.33M其他抗生素、青霉素类抗生素
Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd.中国63$1.54M玻璃容器、贱金属盖
APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED印度24$1.28M青霉素类抗生素、其他抗生素
Nomura Trading Co., Ltd.印度15$1.02M其他杂环化合物、青霉素类抗生素
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.中国29$775.4K其他零售药品、其他抗生素
Rajasthan Antibiotics Ltd.印度15$760.5K其他有机化合物、其他杂环化合物
Lloyd Laboratories Inc.印度20$757.1K其他抗生素、其他杂环化合物
118db5df7369f605f41596640047db4b15$727.0K
Shandong Ruiying Pioneer Pharmaceutical Co., Ltd.中国18$295.6K其他抗生素

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alla Aamin Pharmaceutical FZE阿联酋6$61.1K其他零售药品、其他食品制剂
Chemcare Group Ltd.越南2$43.8K其他零售药品、皮质类固醇药品
CHEMCARE GROUP LTD.1$37.6K青霉素链霉素药品、皮质类固醇药品
Chemcare Group Ltd.几内亚1$24.4K非零售药品、青霉素链霉素药品
Pasteur Pharma Co., Ltd.越南3$23.0K青霉素链霉素药品、皮质类固醇药品
Kay Channa Pharma Co., Ltd.越南1$9.8K维生素药品、其他零售药品
Houseton CSK Trading Co., Ltd.越南1$9.8K其他零售药品、抗生素药品
LLG Pharma Co., Ltd.越南1$9.4K其他零售药品、抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 566)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他抗生素SHANDONG RUIYING PIONEER PHARMACEUTICAL CO LTD中国$21.5K
2026-04-27其他抗生素SHANDONG RUIYING PIONEER PHARMACEUTICAL CO LTD中国$21.5K
2026-04-24其他抗生素Harrischem Inc.中国$13.3K
2026-04-24其他抗生素Harrischem Inc.中国$13.3K
2026-04-23其他抗生素SHANDONG LUKANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$9.7K
2026-04-23其他抗生素SHANDONG LUKANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$9.7K
2026-04-22青霉素类抗生素LLOYD LABORATORIES INC印度$3.6K
2026-04-22青霉素类抗生素LLOYD LABORATORIES INC印度$3.6K
2026-04-21其他抗生素APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED印度$210.0K
2026-04-21其他抗生素APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED印度$210.0K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26青霉素链霉素药品ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE索马里$1.8K
2026-03-26抗生素药品ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE索马里$3.0K
2026-03-26其他零售药品ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE索马里$228
2026-03-26其他零售药品ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE索马里$4.5K
2026-03-26抗生素药品ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE索马里$977
2026-02-04青霉素链霉素药品CHEMCARE GROUP LTD.$37.6K
2026-01-12抗生素药品ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE索马里$787
2026-01-12青霉素链霉素药品ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE索马里$1.2K
2026-01-12青霉素链霉素药品ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE索马里$1.6K
2026-01-12抗生素药品ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE索马里$6.5K

相关企业 · 同类产品

Minh Dan Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →