Beautiful Garment Factory Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN ĐôNG MAI
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$182.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317259192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGV8D4T |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | 211/65 Hoàng Văn Thụ, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN ĐÔNG MAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 211/65 Hoàng Văn Thụ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy đỉnh khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0938339227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520841 | 棉机织物 |
| 610453 | 化纤女裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 56 | $182.8K |
| 越南 | 4 | $23 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mills Collective Ltd. | 新西兰 | 53 | $170.9K | 化纤连衣裙、女式合成纤维裤 |
| MILLS COLLECTIVE LTD | 英国 | 3 | $11.8K | 化纤连衣裙、女式合成纤维裤 |
| Hayley Rhind Ltd. | 越南 | 4 | $23 | 棉机织物、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 化纤女裙 | MILLS COLLECTIVE LTD | 新西兰 | $55 |
| 2026-04-08 | 非棉针织背心 | MILLS COLLECTIVE LTD | 新西兰 | $129 |
| 2026-04-08 | 非棉针织背心 | MILLS COLLECTIVE LTD | 新西兰 | $110 |
| 2026-04-08 | 化纤女裙 | MILLS COLLECTIVE LTD | 新西兰 | $138 |
| 2026-04-08 | 化纤连衣裙 | MILLS COLLECTIVE LTD | 新西兰 | $172 |
| 2026-04-08 | 女式合成纤维裤 | MILLS COLLECTIVE LTD | 新西兰 | $147 |
| 2026-04-08 | 其他女式针织外套 | MILLS COLLECTIVE LTD | 新西兰 | $80 |
| 2026-04-08 | 化纤连衣裙 | MILLS COLLECTIVE LTD | 新西兰 | $161 |
| 2026-04-08 | 非棉针织背心 | MILLS COLLECTIVE LTD | 新西兰 | $149 |
| 2026-04-08 | 化纤连衣裙 | MILLS COLLECTIVE LTD | 新西兰 | $138 |