Thanh Long Agro Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANH LONG AGRO
29
进口笔数
23
出口笔数
$151.8K
进口金额
$112.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
16
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502318472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27EYWWR |
| 成立日期 | 2016-10-11 |
| 联系地址 | Khu phố 1, Phường Hắc Dịch, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH LONG AGRO |
| 企业英文名称 | THANH LONG AGRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 1, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84903319400 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600490 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580421 | 人造纤维花边 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 610899 | 其他纺织浴衣 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 620822 | 女式化纤睡衣 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 621210 | 胸罩 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $138.5K |
| 美国 | 5 | $6.8K |
| 中国香港 | 3 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $104.6K |
| 荷兰 | 1 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Feituo Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.2K | 气体过滤机械、非毛纺毡呢 |
| Beneng Trading Ltd. | 中国 | 2 | $31.4K | 塑料棒材及型材、塑料衣着附件 |
| Guangdong Jinlong Fabric Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.6K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Adiva Intimates Inc | 美国 | 4 | $19.5K | 非织造标签、弹性针织布 |
| Haining Otex Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.8K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Yiwu Shi Haorui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 其他塑料制品、塑料纽扣 |
| Quaintic Weaving Co. | 中国 | 3 | $7.8K | 窄幅弹性织物、橡塑浸渍纱线 |
| c844a3061a02586168fcbe99b2f70566 | 2 | $5.2K | ||
| QUAINTIC WEAVING CO | 中国香港 | 1 | $4.2K | 窄幅弹性织物、橡塑浸渍纱线 |
| Adiva Intimates Inc. | 中国香港 | 2 | $2.3K | 包覆橡胶绳 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adiva Intimates Inc | 美国 | 20 | $97.4K | 女式纺织内裤、其他纺织浴衣 |
| Adiva Intimates Inc | 荷兰 | 1 | $8.1K | 其他娱乐用品 |
| Supersoft Inc. | 美国 | 1 | $6.9K | 女式纺织内裤、其他纺织浴衣 |
| THANH LONG ARGO CO LTD | 美国 | 1 | $272 | 女式纺织服装 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非织造标签 | Adiva Intimates Inc | 美国 | $62 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | Adiva Intimates Inc | 美国 | $62 |
| 2026-03-13 | 弹性针织布 | Adiva Intimates Inc | 中国 | $13.2K |
| 2026-02-04 | 非织造标签 | Adiva Intimates Inc | 美国 | $1.6K |
| 2026-02-04 | 非织造标签 | Adiva Intimates Inc | 美国 | $248 |
| 2026-02-04 | 非织造标签 | Adiva Intimates Inc | 美国 | $1.3K |
| 2025-12-18 | 包覆橡胶绳 | ADIVA INTIMATES INC | 中国香港 | $496 |
| 2025-12-18 | 包覆橡胶绳 | ADIVA INTIMATES INC | 中国香港 | $588 |
| 2025-12-18 | 包覆橡胶绳 | Adiva Intimates Inc. | 中国香港 | $618 |
| 2025-10-20 | 包覆橡胶绳 | ADIVA INTIMATES INC | 中国香港 | $599 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 女式纺织服装 | THANH LONG ARGO CO LTD | 美国 | $272 |
| 2026-04-08 | 胸罩 | Adiva Intimates Inc | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 胸罩 | Adiva Intimates Inc | 美国 | $2.0K |
| 2026-03-14 | 女式纺织内裤 | Adiva Intimates Inc | 美国 | $1.7K |
| 2026-01-27 | 女式纺织内裤 | Adiva Intimates Inc | 美国 | $595 |
| 2026-01-27 | 女式纺织内裤 | Adiva Intimates Inc | 美国 | $735 |
| 2026-01-27 | 其他纺织浴衣 | Adiva Intimates Inc | 美国 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 女式纺织内裤 | Adiva Intimates Inc | 美国 | $840 |
| 2026-01-27 | 女式纺织内裤 | Adiva Intimates Inc | 美国 | $700 |
| 2026-01-27 | 女式纺织内裤 | Adiva Intimates Inc | 美国 | $840 |