Thien Phu Food Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THựC PHẩM THIêN PHú
78
进口笔数
0
出口笔数
$2.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316357599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJYW89C |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | 85/67/9 Bình Thành, Khu phố 4 , Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | THIEN PHU FOOD PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84918991239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 910690 | 其他计时装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 78 | $2.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun In Co., Ltd. | 韩国 | 78 | $2.36M | 其他食品制剂、组合测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他食品制剂 | Sun In Co., Ltd. | 韩国 | $29.1K |
| 2026-06-04 | 其他食品制剂 | Sun In Co., Ltd. | 韩国 | $29.1K |
| 2026-05-28 | 其他食品制剂 | Sun In Co., Ltd. | 韩国 | $192 |
| 2026-05-28 | 其他食品制剂 | Sun In Co., Ltd. | 韩国 | $92 |
| 2026-05-28 | 其他食品制剂 | Sun In Co., Ltd. | 韩国 | $190 |
| 2026-05-28 | 其他食品制剂 | Sun In Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-05-28 | 其他食品制剂 | Sun In Co., Ltd. | 韩国 | $293 |
| 2026-05-28 | 其他食品制剂 | Sun In Co., Ltd. | 韩国 | $26.6K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | Sun In Co., Ltd. | 韩国 | $92 |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | Sun In Co., Ltd. | 韩国 | $146 |