Thinh Hung Nha Trang Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 非食用藻类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ THịNH HưNG NHA TRANG

0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$795.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号4201886177
企查查编码QVN14HT1S4
成立日期2020-04-20
联系地址24 tổ 1 Lương Hòa, Xã Vĩnh Lương, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THỊNH HƯNG NHA TRANG
企业英文名称THINH HUNG NHA TRANG TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址24 tổ 1 Lương Hòa, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
121229非食用藻类

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南47$476.9K
中国16$201.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Yinyin Import & Export Co., Ltd.越南15$144.9K非食用藻类
Hanzhong Zhirui Changyou Industrial Co., Ltd.越南12$99.1K非食用藻类、天然石材铺路石
Shandong Ziyuan Energy Technology Co., Ltd.越南9$87.8K非食用藻类
Qingdao Xinshuochang Trade Co., Ltd.越南4$72.8K非食用藻类、未加工动物产品
Dalian Zhongjia International Trading Co., Ltd.英国4$56.5K非食用藻类
Ningbo Yinyin Import & Export Co., Ltd.中国3$50.9K非食用藻类、假发用加工毛发
Shandong Ziyuan Energy Technology Co., Ltd.中国3$38.9K非食用藻类、海蜇
SHANDONGZIYUAN ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD3$38.8K非食用藻类、其他加工水果
Dalian Daxing International Trade Co., Ltd.越南2$30.4K非食用藻类
Hanzhong Zhirui Changyou Industrial Co., Ltd.中国4$23.5K热带木薄板、其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25非食用藻类QING DAO XIANGYUANDA INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD中国$22.5K
2026-06-18非食用藻类Dalian Zhongjia International Trading Co., Ltd.—$11.7K
2026-06-16非食用藻类DALIAN DAXING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD—$11.4K
2026-06-01非食用藻类Dalian Zhongjia International Trading Co., Ltd.—$17.0K
2026-05-20非食用藻类Dalian Zhongjia International Trading Co., Ltd.—$16.3K
2026-05-14非食用藻类DALIAN DAXING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD—$10.9K
2026-05-06非食用藻类SHANDONGZIYUAN ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD—$22.4K
2026-04-22非食用藻类SHANDONGZIYUAN ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD—$5.2K
2026-04-21非食用藻类Dalian Zhongjia International Trading Co., Ltd.—$11.4K
2026-03-31非食用藻类SHANDONGZIYUAN ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD—$11.2K

相关企业 · 同类产品

Thinh Hung Nha Trang Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →