Minh Phat Pump Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư MáY BơM MINH PHáT
133
进口笔数
0
出口笔数
$8.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105346541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1G8RM5 |
| 成立日期 | 2011-06-06 |
| 联系地址 | C16 TT7, khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MÁY BƠM MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT PUMP INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C16 TT7, khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842435429066 |
| 邮箱 | minhphatpumps@gmail.com |
| 官网 | bomminhphat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 133 | $8.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEO Group Pump (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 37 | $2.43M | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Ningbo Primary Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 41 | $2.09M | 其他离心泵、非玻塑灯具零件 |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.84M | 非办公金属家具、其他钢铁结构体 |
| Guangdong Ruirong Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $890.5K | 其他离心泵、750W-75kW交流电机 |
| Guangdong Lingxiao Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $392.4K | 其他离心泵、泵零件 |
| Taizhou Tianyue Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $144.6K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Guangdong Ruirong Pump Industry Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $108.5K | 其他离心泵 |
| Ningbo Lili Electric Co., Ltd. | 1 | $87.5K | 其他离心泵、压力测量仪 | |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 越南 | 2 | $80.5K | 制冷设备零件、2500cc以上柴油车 |
| Ningbo Lili Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.9K | 其他离心泵、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | GUANGDONG LINGXIAO PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | GUANGDONG LINGXIAO PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | NINGBO PRIMARY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | GUANGDONG LINGXIAO PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $533 |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | GUANGDONG LINGXIAO PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | GUANGDONG LINGXIAO PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | NINGBO PRIMARY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | NINGBO PRIMARY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | GUANGDONG LINGXIAO PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | GUANGDONG LINGXIAO PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.8K |