Mai Vi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV MAI VI
9
进口笔数
0
出口笔数
$373.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001246960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10PFYEH |
| 成立日期 | 2022-03-24 |
| 联系地址 | Số nhà 58, Tổ 3, đường Trần Thái Tông, Phường Bồ Xuyên, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MAI VI |
| 企业英文名称 | Mai Vi MTV Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 58, Tổ 3, đường Trần Thái Tông, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84987211233 |
| 邮箱 | maivi.mvp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $350.3K |
| 智利 | 1 | $23.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haiming Office Equipment (Zhongshan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $161.5K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $136.5K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Guangzhou Linwei Office Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.3K | 其他印刷机零件、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | HAIMING OFFICE EQUIPMENT (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | HAIMING OFFICE EQUIPMENT (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 照相化学制剂 | HAIMING OFFICE EQUIPMENT (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 照相化学制剂 | HAIMING OFFICE EQUIPMENT (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-29 | 照相化学制剂 | HAIMING OFFICE EQUIPMENT (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | HAIMING OFFICE EQUIPMENT (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 照相化学制剂 | HAIMING OFFICE EQUIPMENT (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | HAIMING OFFICE EQUIPMENT (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | HAIMING OFFICE EQUIPMENT (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | HAIMING OFFICE EQUIPMENT (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $700 |