Global Carpet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 簇绒化纤地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THảM LEN TOàN CầU
11
进口笔数
0
出口笔数
$59.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315785746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4H7BBRM |
| 成立日期 | 2019-07-16 |
| 联系地址 | 116 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẢM LEN TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL CARPET CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907046894 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $58.9K |
| 比利时 | 1 | $122 |
| 南非 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boerjie Carpet Mfg Liyang Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.2K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Orient International Holding Shanghai Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.7K | 其他塑料制品、化纤针织服装 |
| Liyang Kairui Carpet Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 簇绒化纤地毯、人造机织地毯 |
| Associated Weavers | 比利时 | 1 | $122 | 商业广告材料、尼龙簇绒地毯 |
| Beijing Home Interiors Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 化纤长毛绒织物、人造机织地毯 |
| Xu Li | 中国 | 1 | $48 | 氧化铝、簇绒化纤地毯 |
| NORUI FABRIC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 其他印刷品、簇绒化纤地毯 |
| Belgotex Floorcoverings Pty Ltd | 南非 | 1 | $5 | 簇绒地毯、尼龙簇绒地毯 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-26 | 簇绒化纤地毯 | NORUI FABRIC CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-07-26 | 其他印刷品 | NORUI FABRIC CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-05-07 | 簇绒化纤地毯 | BOERJIE CARPET MFG LIYANG CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-07 | 簇绒化纤地毯 | BOERJIE CARPET MFG LIYANG CO LTD | 中国 | $980 |
| 2025-05-07 | 簇绒化纤地毯 | BOERJIE CARPET MFG LIYANG CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-05-07 | 簇绒化纤地毯 | BOERJIE CARPET MFG LIYANG CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-07 | 簇绒化纤地毯 | BOERJIE CARPET MFG LIYANG CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-07 | 簇绒化纤地毯 | BOERJIE CARPET MFG LIYANG CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-07 | 簇绒化纤地毯 | BOERJIE CARPET MFG LIYANG CO LTD | 中国 | $980 |
| 2025-05-07 | 簇绒化纤地毯 | BOERJIE CARPET MFG LIYANG CO LTD | 中国 | $2.0K |