Dong Gia Production Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Đông Gia
1
进口笔数
13
出口笔数
$1.1K
进口金额
$24.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-10
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312104011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEBVDM4 |
| 成立日期 | 2013-01-02 |
| 联系地址 | 114 Xuân Thủy, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT ĐÔNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862960147 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $19.5K |
| 荷兰 | 1 | $2.0K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $250 |
| 巴林 | 1 | $236 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| dfcc51a768093357762bfed65dc07ec9 | 1 | $1.1K |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e007e2a9d3dec24be6c17ef2f1172292 | 4 | $10.6K | ||
| Suite Distinction Llc | 美国 | 4 | $8.9K | 塑料家用制品、瓷餐具 |
| Michiel van der Leeuw | 荷兰 | 1 | $2.0K | 瓷餐具、其他木家具 |
| Suite Distinction LLC | 越南 | 1 | $1.1K | 瓷餐具 |
| SUITE DISTINCTION, LLC POWERED BY STRATEGIC ADVANTAGE INC | 1 | $864 | 瓷餐具 | |
| 7d64854a43f1f9f823d6bbb3a3ed5089 | 1 | $250 | ||
| Al Ghalia Holding B.S.C. | 巴林 | 1 | $236 | 竹制木制品、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他陶瓷制品 | The Edward Orton Jr. Ceramic Foundation | 美国 | $567 |
| 2026-04-20 | 其他陶瓷制品 | The Edward Orton Jr. Ceramic Foundation | 美国 | $567 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 瓷餐具 | SUITE DISTINCTION, LLC POWERED BY STRATEGIC ADVANTAGE INC | — | $864 |
| 2025-07-03 | 瓷餐具 | SUITE DISTINCTION | 美国 | $1.4K |
| 2025-05-22 | 瓷餐具 | SUITE DISTINCTION LLC | 越南 | $475 |
| 2025-05-22 | 瓷餐具 | SUITE DISTINCTION LLC | 越南 | $605 |
| 2024-10-31 | 瓷餐具 | Suite Distinction Llc | 美国 | $704 |
| 2024-05-24 | 瓷餐具 | SUITE DISTINCTION LLC POWERED BY STRATEGIC ADVANTAGE INC | 美国 | $560 |
| 2024-01-04 | 瓷餐具 | SUITE DISTINCTION | 美国 | $840 |
| 2023-11-01 | 瓷餐具 | SUITE DISTINCTION LLC POWERED BY STRATEGIC ADVANTAGE INC | 美国 | $1.1K |
| 2023-11-01 | 瓷餐具 | SUITE DISTINCTION LLC POWERED BY STRATEGIC ADVANTAGE INC | 美国 | $420 |
| 2023-11-01 | 瓷餐具 | SUITE DISTINCTION LLC POWERED BY STRATEGIC ADVANTAGE INC | 美国 | $2.2K |