AV Plus Corporation
越南进口商 · 进口 390 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AV PLUS
390
进口笔数
12
出口笔数
$4.06M
进口金额
$24.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-02-09
最近出口
93
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107543383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWNUBK9 |
| 成立日期 | 2016-08-22 |
| 联系地址 | Tầng 3, B (SH06), Ô đất B4, Khu đô thị mới Nam Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AV PLUS |
| 企业英文名称 | AV PLUS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, B (SH06), Ô đất B4, Khu đô thị mới Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02462810818 |
| 邮箱 | admin@avplus.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 830242 | 家具配件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 214 | $1.45M |
| 墨西哥 | 45 | $698.6K |
| 西班牙 | 25 | $473.0K |
| 德国 | 19 | $431.2K |
| 美国 | 45 | $376.1K |
| 中国台湾 | 31 | $315.8K |
| 罗马尼亚 | 10 | $95.0K |
| 印度 | 19 | $84.4K |
| 马来西亚 | 13 | $38.5K |
| 新加坡 | 13 | $25.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 3 | $9.9K |
| 美国 | 4 | $7.8K |
| 新加坡 | 5 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harman Professional Inc. | 美国 | 45 | $1.16M | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| Lynx Pro Audio S.L. | 西班牙 | 25 | $455.5K | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| Harman (China) Technologies Co., Ltd. | 中国 | 24 | $424.4K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $167.7K | 轻型商用车轮胎、自攻螺钉 |
| Sennheiser Electronic Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $141.5K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| Symetrix, Inc. | 美国 | 19 | $140.2K | 通信设备、其他电气设备 |
| Biamp Systems | 美国 | 16 | $115.1K | 通信设备、音频放大器 |
| Amber Technology Ltd. | 澳大利亚 | 20 | $109.2K | 单个扬声器、电声扩音机组 |
| Remaco Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $3.7K | 摄影实验室设备、家具配件 |
| Harman Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.4K | 多扬声器箱体、通信设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lynx Pro Audio S.L. | 西班牙 | 3 | $9.9K | 电声扩音机组 |
| Symetrix, Inc. | 美国 | 4 | $7.8K | 通信设备、电力控制板 |
| Harman Professional Inc. | 美国 | 4 | $6.2K | 音频设备零件、电力控制板 |
| DataVideo Technologies (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $600 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | SRV DISTRIBUTION | 德国 | $149 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | SRV DISTRIBUTION | 德国 | $149 |
| 2026-04-26 | 多扬声器箱体 | SRV DISTRIBUTION | 德国 | $4.8K |
| 2026-04-26 | 单个扬声器 | SRV DISTRIBUTION | 德国 | $3.5K |
| 2026-04-26 | 单个扬声器 | SRV DISTRIBUTION | 德国 | $3.5K |
| 2026-04-26 | 多扬声器箱体 | HARMAN PROFESSIONAL INC | 中国 | $583 |
| 2026-04-26 | 其他电气设备 | SHENZHENSHI CHENGJIEHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-26 | 电力控制板 | SHENZHENSHI CHENGJIEHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $637 |
| 2026-04-26 | LED照明装置 | SHENZHENSHI CHENGJIEHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-26 | LED照明装置 | SHENZHENSHI CHENGJIEHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 电力控制板 | SYMETRIX, INC. | 美国 | $1.3K |
| 2025-10-24 | 通信设备 | SYMETRIX INC | 美国 | $2.4K |
| 2025-09-11 | 电声扩音机组 | LYNX PRO AUDIO SL | 西班牙 | $2.2K |
| 2025-09-11 | 电声扩音机组 | LYNX PRO AUDIO S L | 西班牙 | $1.5K |
| 2025-08-29 | 电力控制板 | HARMAN PROFESSIONAL INC | 新加坡 | $636 |
| 2025-08-21 | 电力控制板 | HARMAN PROFESSIONAL INC | 新加坡 | $1.6K |
| 2025-08-14 | 通信设备 | DATAVIDEO TECHNOLOGIES (S) PTE LTD | 新加坡 | $600 |
| 2025-06-27 | 通信设备 | SYMETRIX INC | 美国 | $1.9K |
| 2025-06-27 | 电力控制板 | HARMAN PROFESSIONAL INC | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-06-27 | 通信设备 | SYMETRIX INC | 美国 | $479 |