AV Plus Corporation

越南进口商 · 进口 390 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AV PLUS

390
进口笔数
12
出口笔数
$4.06M
进口金额
$24.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-02-09
最近出口
93
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $728.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $142.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $167.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $151.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $136.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $389.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.9K · 11 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-04进口 $23.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.3K · 8 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-06进口 $24.9K · 10 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-07进口 $80.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $117.2K · 17 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-09进口 $9.6K · 6 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-10进口 $81.3K · 7 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-11进口 $277.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $193.1K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $13.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $728.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $142.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $167.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $151.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $136.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $389.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.9K · 11 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-04进口 $23.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.3K · 8 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-06进口 $24.9K · 10 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-07进口 $80.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $117.2K · 17 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-09进口 $9.6K · 6 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-10进口 $81.3K · 7 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-11进口 $277.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $193.1K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $13.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $728.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107543383
企查查编码QVNBWNUBK9
成立日期2016-08-22
联系地址Tầng 3, B (SH06), Ô đất B4, Khu đô thị mới Nam Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AV PLUS
企业英文名称AV PLUS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, B (SH06), Ô đất B4, Khu đô thị mới Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话02462810818
邮箱admin@avplus.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853710电力控制板
851821单个扬声器
851850电声扩音机组
851822多扬声器箱体
851810麦克风及支架
830242家具配件
854239其他电子IC
732690其他钢铁制品
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
851762通信设备
853710电力控制板
851850电声扩音机组

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国214$1.45M
墨西哥45$698.6K
西班牙25$473.0K
德国19$431.2K
美国45$376.1K
中国台湾31$315.8K
罗马尼亚10$95.0K
印度19$84.4K
马来西亚13$38.5K
新加坡13$25.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙3$9.9K
美国4$7.8K
新加坡5$6.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harman Professional Inc.美国45$1.16M多扬声器箱体、音频设备零件
Lynx Pro Audio S.L.西班牙25$455.5K多扬声器箱体、单个扬声器
Harman (China) Technologies Co., Ltd.中国24$424.4K单个扬声器、多扬声器箱体
Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd.中国13$167.7K轻型商用车轮胎、自攻螺钉
Sennheiser Electronic Asia Pte. Ltd.新加坡11$141.5K麦克风及支架、音频设备零件
Symetrix, Inc.美国19$140.2K通信设备、其他电气设备
Biamp Systems美国16$115.1K通信设备、音频放大器
Amber Technology Ltd.澳大利亚20$109.2K单个扬声器、电声扩音机组
Remaco Technologies Pte. Ltd.新加坡8$3.7K摄影实验室设备、家具配件
Harman Singapore Pte. Ltd.新加坡10$1.4K多扬声器箱体、通信设备

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lynx Pro Audio S.L.西班牙3$9.9K电声扩音机组
Symetrix, Inc.美国4$7.8K通信设备、电力控制板
Harman Professional Inc.美国4$6.2K音频设备零件、电力控制板
DataVideo Technologies (S) Pte. Ltd.新加坡1$600通信设备

近期贸易明细

进口(共 390)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他钢铁制品SRV DISTRIBUTION德国$149
2026-04-27其他钢铁制品SRV DISTRIBUTION德国$149
2026-04-26多扬声器箱体SRV DISTRIBUTION德国$4.8K
2026-04-26单个扬声器SRV DISTRIBUTION德国$3.5K
2026-04-26单个扬声器SRV DISTRIBUTION德国$3.5K
2026-04-26多扬声器箱体HARMAN PROFESSIONAL INC中国$583
2026-04-26其他电气设备SHENZHENSHI CHENGJIEHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$190
2026-04-26电力控制板SHENZHENSHI CHENGJIEHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$637
2026-04-26LED照明装置SHENZHENSHI CHENGJIEHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-26LED照明装置SHENZHENSHI CHENGJIEHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2.2K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09电力控制板SYMETRIX, INC.美国$1.3K
2025-10-24通信设备SYMETRIX INC美国$2.4K
2025-09-11电声扩音机组LYNX PRO AUDIO SL西班牙$2.2K
2025-09-11电声扩音机组LYNX PRO AUDIO S L西班牙$1.5K
2025-08-29电力控制板HARMAN PROFESSIONAL INC新加坡$636
2025-08-21电力控制板HARMAN PROFESSIONAL INC新加坡$1.6K
2025-08-14通信设备DATAVIDEO TECHNOLOGIES (S) PTE LTD新加坡$600
2025-06-27通信设备SYMETRIX INC美国$1.9K
2025-06-27电力控制板HARMAN PROFESSIONAL INC新加坡$1.2K
2025-06-27通信设备SYMETRIX INC美国$479

相关企业 · 同类产品

AV Plus Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →