Gia Lam High-Tech Agriculture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他植物产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO GIA LâM

54
进口笔数
0
出口笔数
$1.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $227.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $108.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $91.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $227.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $127.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $202.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $170.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $108.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $91.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $227.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $127.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $202.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $170.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109319972
企查查编码QVNSJ82JTA
成立日期2020-08-24
联系地址Thôn Tô Khê, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO GIA LÂM
企业英文名称GIA LAM HIGH-TECH AGRICULTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tô Khê, Xã Thuận An, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+84984523850
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
140490其他植物产品
392690其他塑料制品
691410其他瓷制品
721720镀锌钢丝
060490加工植物枝叶
581100绗缝纺织品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$894.9K
智利19$893.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SFC Comercial Chile S.A.智利14$621.7K鲜苹果、鲜葡萄
Shenzhen Shenliyi Trading Co., Ltd.中国8$332.5K其他活植物、植物纺织纤维
Shenzhen Yimao Flowers & Trees Trading Co., Ltd.中国5$225.1K其他活植物、其他植物产品
Alimex S.A.智利4$220.5K非食用藻类、其他植物产品
Hong Kong Anruida Trading Co., Ltd.中国9$133.0K家具配件、其他瓷制品
Shaoxing Haoyue Trading Co., Ltd.中国9$126.5K其他塑料制品、镀锌钢丝
Yarui International Ltd.中国2$54.5K加工大理石制品、花岗岩制品
Muros Verdes y Algas SPA意大利1$51.1K其他植物产品
8b5bc7abe693a6a09134d534e777e1022$23.3K

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他塑料制品SHAOXING HAOYUE TRADING CO LTD中国$7.9K
2026-04-17其他塑料制品SHAOXING HAOYUE TRADING CO LTD中国$7.9K
2026-03-16其他植物产品SFC COMERCIAL CHILE SA智利$45.0K
2026-03-13其他植物产品SHENZHEN YIMAO FLOWERS & TREES TRADING CO LTD中国$37.5K
2026-03-09其他植物产品ALIMEX SA智利$87.5K
2026-02-23其他植物产品SHENZHEN YIMAO FLOWERS & TREES TRADING CO LTD中国$37.5K
2026-02-05其他植物产品SHENZHEN YIMAO FLOWERS & TREES TRADING CO LTD中国$37.5K
2026-02-05其他植物产品SFC COMERCIAL CHILE SA智利$45.0K
2026-02-05其他植物产品SHENZHEN YIMAO FLOWERS & TREES TRADING CO LTD中国$37.5K
2026-02-05其他植物产品SFC COMERCIAL CHILE SA智利$45.0K

相关企业 · 同类产品

Gia Lam High-Tech Agriculture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →