Gia Lam High-Tech Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO GIA LâM
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109319972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJ82JTA |
| 成立日期 | 2020-08-24 |
| 联系地址 | Thôn Tô Khê, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO GIA LÂM |
| 企业英文名称 | GIA LAM HIGH-TECH AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tô Khê, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84984523850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 581100 | 绗缝纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $894.9K |
| 智利 | 19 | $893.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SFC Comercial Chile S.A. | 智利 | 14 | $621.7K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Shenzhen Shenliyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $332.5K | 其他活植物、植物纺织纤维 |
| Shenzhen Yimao Flowers & Trees Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $225.1K | 其他活植物、其他植物产品 |
| Alimex S.A. | 智利 | 4 | $220.5K | 非食用藻类、其他植物产品 |
| Hong Kong Anruida Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $133.0K | 家具配件、其他瓷制品 |
| Shaoxing Haoyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $126.5K | 其他塑料制品、镀锌钢丝 |
| Yarui International Ltd. | 中国 | 2 | $54.5K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Muros Verdes y Algas SPA | 意大利 | 1 | $51.1K | 其他植物产品 |
| 8b5bc7abe693a6a09134d534e777e102 | 2 | $23.3K |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SHAOXING HAOYUE TRADING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SHAOXING HAOYUE TRADING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-16 | 其他植物产品 | SFC COMERCIAL CHILE SA | 智利 | $45.0K |
| 2026-03-13 | 其他植物产品 | SHENZHEN YIMAO FLOWERS & TREES TRADING CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-03-09 | 其他植物产品 | ALIMEX SA | 智利 | $87.5K |
| 2026-02-23 | 其他植物产品 | SHENZHEN YIMAO FLOWERS & TREES TRADING CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-02-05 | 其他植物产品 | SHENZHEN YIMAO FLOWERS & TREES TRADING CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-02-05 | 其他植物产品 | SFC COMERCIAL CHILE SA | 智利 | $45.0K |
| 2026-02-05 | 其他植物产品 | SHENZHEN YIMAO FLOWERS & TREES TRADING CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-02-05 | 其他植物产品 | SFC COMERCIAL CHILE SA | 智利 | $45.0K |