Quang Anh Industrial Equipment XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THIếT Bị CôNG NGHIệP QUANG ANH
- 邮箱3
8
进口笔数
0
出口笔数
$256.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202173460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0GW3E0 |
| 成立日期 | 2022-09-16 |
| 联系地址 | Số 771 đường 5/5, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP QUANG ANH |
| 企业英文名称 | QUANG ANH INDUSTRIAL EQUIPMENT XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 771 đường 5/5, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84931584888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $256.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Yokosunye Ship Engineering Co., Ltd. | 中国 | 4 | $158.0K | 阀门龙头、减压阀 |
| Hebei Minhai Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.2K | 非不锈钢对焊管件、其他钢铁管件 |
| Qingdao Hongfeng Xianglong Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| d074c4f11e2d4e7ab4962aee1fac7969 | 1 | $20.9K |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 不锈钢管件 | SHANDONG CHENGDE FORGING CO.LTD | 中国 | $380 |
| 2026-03-31 | 不锈钢管件 | SHANDONG CHENGDE FORGING CO.LTD | 中国 | $410 |
| 2026-03-31 | 不锈钢管件 | SHANDONG CHENGDE FORGING CO.LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 不锈钢管件 | SHANDONG CHENGDE FORGING CO.LTD | 中国 | $388 |
| 2026-03-31 | 不锈钢管件 | SHANDONG CHENGDE FORGING CO.LTD | 中国 | $480 |
| 2026-03-31 | 不锈钢管件 | SHANDONG CHENGDE FORGING CO.LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 不锈钢管件 | SHANDONG CHENGDE FORGING CO.LTD | 中国 | $518 |
| 2026-03-31 | 不锈钢管件 | SHANDONG CHENGDE FORGING CO.LTD | 中国 | $720 |
| 2026-03-31 | 不锈钢管件 | SHANDONG CHENGDE FORGING CO.LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 不锈钢管件 | SHANDONG CHENGDE FORGING CO.LTD | 中国 | $1.3K |