Son Tien Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 垫片套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SơN TIếN
15
进口笔数
0
出口笔数
$222.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312975756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMY2N59V |
| 成立日期 | 2014-10-17 |
| 联系地址 | 15/14 Nguyễn Huy Tưởng, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SƠN TIẾN |
| 企业英文名称 | SON TIEN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/14 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02873062779 |
| 邮箱 | sontiendental@gmail.com |
| 官网 | www.sontienmilingceter.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848490 | 垫片套装 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 750512 | 镍合金条杆 |
| 848291 | 轴承零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $195.0K |
| 美国 | 1 | $26.9K |
| 意大利 | 1 | $613 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saeyang Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $78.6K | 其他牙科器械、牙钻机 |
| 3A MEDES | 韩国 | 6 | $67.9K | 其他牙科器械、非泡沫橡胶密封件 |
| Bk Medent Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $32.3K | 金刚石砂轮、机床零件 |
| Neo Medical & Dental Supplies Co. | 美国 | 1 | $26.9K | 镍合金、镍合金条杆 |
| Mega Plus Dongjin Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $16.3K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Aurodent S.r.l. | 意大利 | 1 | $613 | 石膏灰泥、工业陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 垫片套装 | 3A MEDES | 韩国 | $512 |
| 2026-03-12 | 垫片套装 | 3A MEDES | 韩国 | $9.6K |
| 2026-03-12 | 垫片套装 | 3A MEDES | 韩国 | $3.8K |
| 2025-09-04 | 8464机器零件 | SAEYANG CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2025-09-04 | 石材磨床 | SAEYANG CO LTD | 韩国 | $19.5K |
| 2025-09-04 | 石材磨床 | SAEYANG CO LTD | 韩国 | $13.0K |
| 2025-09-04 | 垫片套装 | 3A MEDES | 韩国 | $9.3K |
| 2025-09-04 | 8464机器零件 | SAEYANG CO LTD | 韩国 | $480 |
| 2025-09-04 | 8464机器零件 | SAEYANG CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2025-05-14 | 可互换车削工具 | Mega Plus Dongjin Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |