ICMINE Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ICMINE
3
进口笔数
6
出口笔数
$743
进口金额
$58.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-07-16
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105548185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU23VXA0 |
| 成立日期 | 2011-10-05 |
| 联系地址 | Số 28A Nguyễn Viết Xuân, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ICMINE |
| 企业英文名称 | ICMINE PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28A Nguyễn Viết Xuân, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Các mặt hàng được Nhà nước cho phép) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842462968692 |
| 邮箱 | quangcm@icmine.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $468 |
| 中国 | 1 | $275 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $32.4K |
| 美国 | 2 | $25.4K |
| 意大利 | 1 | $451 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHINA OUTSOURCING | 英国 | 1 | $402 | 钢铁螺钉螺栓 |
| China Outsourcing Ltd. | 中国 | 1 | $275 | 绘图设备零件、铝合金板材 |
| China Outsourcing Ltd. | 英国 | 1 | $66 | 螺纹螺母 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saya Japan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $32.4K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $25.0K | 其他钢铁制品、其他车辆零件 |
| 908b46f0db572b3d3237f23229c33971 | 1 | $451 | ||
| Ford Atlantic | 美国 | 1 | $350 | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CHINA OUTSOURCING | 英国 | $100 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CHINA OUTSOURCING | 英国 | $100 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CHINA OUTSOURCING | 英国 | $100 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CHINA OUTSOURCING | 英国 | $100 |
| 2025-12-19 | 螺纹螺母 | CHINA OUTSOURCING LTD | 英国 | $66 |
| 2025-05-21 | 铝合金板材 | CHINA OUTSOURCING LTD | 中国 | $275 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 其他钢铁制品 | FORD ATLANTIC | 美国 | $103 |
| 2024-07-16 | 其他钢铁制品 | FORD ATLANTIC | 美国 | $81 |
| 2024-07-16 | 其他钢铁制品 | FORD ATLANTIC | 美国 | $7 |
| 2024-07-16 | 其他钢铁制品 | FORD ATLANTIC | 美国 | $28 |
| 2024-07-16 | 其他钢铁制品 | FORD ATLANTIC | 美国 | $3 |
| 2024-07-16 | 其他钢铁制品 | FORD ATLANTIC | 美国 | $6 |
| 2024-07-16 | 其他钢铁制品 | FORD ATLANTIC | 美国 | $2 |
| 2024-07-16 | 其他钢铁制品 | FORD ATLANTIC | 美国 | $70 |
| 2024-07-16 | 其他钢铁制品 | FORD ATLANTIC | 美国 | $9 |
| 2024-07-16 | 其他钢铁制品 | FORD ATLANTIC | 美国 | $41 |