Sunshine Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK SUNSHINE VIệT NAM
3
进口笔数
1
出口笔数
$31.6K
进口金额
$52.3K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2025-01-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110425774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRE32BT |
| 成立日期 | 2023-07-24 |
| 联系地址 | Nhà 3, dãy C, ngõ Sông Đà 10, đường Cầu Bươu, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK SUNSHINE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XNK SUNSHINE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 3, dãy C, ngõ Sông Đà 10, đường Cầu Bươu, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0979995998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580133 | 其他人造绒布 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 621790 | 服装零件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $31.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $52.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Colortex Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 涤棉斜纹布、涤棉机织布 |
| Ningbo MH Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 窄幅弹性织物、人造纤维绒布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chisty Gorod Vostok LLC | 俄罗斯 | 1 | $52.3K | 化纤女式大衣 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 其他拉链 | NINGBO MH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-10-31 | 服装零件 | NINGBO MH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-10-31 | 其他拉链 | NINGBO MH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $691 |
| 2024-10-31 | 扣件及零件 | NINGBO MH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $162 |
| 2024-10-31 | 其他拉链 | NINGBO MH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $936 |
| 2024-10-31 | 机织标签 | NINGBO MH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $143 |
| 2024-10-31 | 金属纽扣 | NINGBO MH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $654 |
| 2024-10-31 | 其他塑料制品 | NINGBO MH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $204 |
| 2024-10-31 | 机织标签 | NINGBO MH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $172 |
| 2024-10-31 | 其他拉链 | NINGBO MH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $105 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-24 | 化纤女式大衣 | LLC CHISTY GOROD VOSTOK | 俄罗斯 | $25.9K |
| 2025-01-24 | 化纤女式大衣 | LLC <CHISTY GOROD VOSTOK> | 俄罗斯 | $16.4K |
| 2025-01-24 | 化纤女式大衣 | LLC CHISTY GOROD VOSTOK | 俄罗斯 | $10.1K |