Chau Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 残疾人用车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Châu Dương
171
进口笔数
0
出口笔数
$5.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102138053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FQ2BXN |
| 成立日期 | 2007-01-12 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 2, phố Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÂU DƯƠNG |
| 企业英文名称 | CHAU DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 2, phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842435764436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 47亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871310 | 残疾人用车 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842310 | 个人秤 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 660200 | 手杖马鞭类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 165 | $4.56M |
| 日本 | 6 | $521.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Double Care Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.21M | 残疾人用车、矫形器具 |
| Foshan Hongfeng Co., Ltd. | 中国 | 10 | $775.7K | 治疗呼吸装置、治疗按摩器具 |
| Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 日本 | 6 | $521.4K | 纸基研磨料、其他塑料制品 |
| Tanita Health Equipment H.K. Ltd. | 中国 | 10 | $383.3K | 个人秤、其他医疗器具 |
| Foshan Careme Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $341.5K | 残疾人用车、医用家具 |
| Guangdong Vhealth Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $289.3K | 残疾人用车、机动残疾人车 |
| Double Care Medical Ltd. | 中国 | 8 | $206.3K | 残疾人用车、残疾辅助器具 |
| Hebei Huaren Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $179.0K | 医用家具、残疾辅助器具 |
| Foshan Kaiyang Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $111.9K | 残疾人用车、矫形器具 |
| Foshan Kings Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $94.1K | 医用家具、残疾人用车 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | XIAMEN YF MEDICAL CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | XIAMEN YF MEDICAL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | XIAMEN YF MEDICAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | XIAMEN YF MEDICAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | XIAMEN YF MEDICAL CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | XIAMEN YF MEDICAL CO LTD | 中国 | $56.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | XIAMEN YF MEDICAL CO LTD | 中国 | $56.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | XIAMEN YF MEDICAL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-19 | 残疾辅助器具 | GUANGDONG GUOYAO MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-19 | 残疾辅助器具 | GUANGDONG GUOYAO MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.3K |