Vinh Hao Trade Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他聚酰胺
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐầU Tư THươNG MạI VĩNH HảO
4
进口笔数
41
出口笔数
$967.6K
进口金额
$1.31M
出口金额
2025-06-23
最近进口
2023-08-10
最近出口
1
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312056618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFDBR5J |
| 成立日期 | 2012-11-17 |
| 联系地址 | 275 Nguyễn Văn Đậu, Phường 11, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VĨNH HẢO |
| 企业英文名称 | VINH HAO TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 275 Nguyễn Văn Đậu, Phường 11, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84984267358 |
| 邮箱 | nhatphan1990@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 160416 | 加工凤尾鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $967.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $809.3K |
| 中国台湾 | 5 | $184.9K |
| 德国 | 1 | $143.5K |
| 新加坡 | 1 | $65.6K |
| 英国 | 2 | $33.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $28.0K |
| 越南 | 1 | $19.6K |
| 美国 | 2 | $7.3K |
| 南非 | 1 | $7.2K |
| 塞内加尔 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RJH MARKETING & TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $967.6K | ABS共聚物、其他乙烯聚合物 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Zhongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $313.6K | 其他聚酰胺、初级形态聚酰胺 |
| Shanggao Younai Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $252.0K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Jin Chyr Foods Co., Ltd. | 越南 | 5 | $174.3K | 其他鱼制品、加工凤尾鱼 |
| Universum GmbH | 德国 | 1 | $143.5K | 其他木家具、小麦粉 |
| Yuyao Bingke New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $99.4K | 其他聚酰胺、初级形态聚酰胺 |
| Sampai Express Service Agencies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $65.6K | 工业用芳香物质、男棉裤 |
| Guangdong Yuechen Chemical New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.9K | 轻质乙烯共聚物、大理石子 |
| Jungle Straws | 英国 | 2 | $33.4K | 其他植物产品、竹编篮筐 |
| Ningbo Riches International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.8K | 初级形态聚酰胺、其他苯乙烯聚合物 |
| Thanh Dat Corp. | 美国 | 2 | $7.3K | 其他水泥制品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 其他乙烯聚合物 | RJH MARKETING & TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $268.7K |
| 2025-06-23 | 其他乙烯聚合物 | RJH MARKETING & TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $326.8K |
| 2025-03-10 | 其他乙烯聚合物 | RJH MARKETING & TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $99.2K |
| 2025-02-04 | 其他乙烯聚合物 | RJH MARKETING & TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $272.9K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-10 | 加工墨鱼鱿鱼 | JINN SHEN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2023-08-10 | 加工凤尾鱼 | JINN SHEN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $10.9K |
| 2023-08-10 | 塑料装饰品 | THANH DAT CORP ORATION | 美国 | $370 |
| 2023-08-10 | 塑料装饰品 | THANH DAT CORP ORATION | 美国 | $260 |
| 2023-08-10 | 塑料装饰品 | THANH DAT CORP ORATION | 美国 | $230 |
| 2023-08-10 | 冻墨鱼鱿鱼 | JINN SHEN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $6.3K |
| 2023-08-10 | 其他鱼制品 | JINN SHEN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $8.4K |
| 2023-08-10 | 塑料装饰品 | THANH DAT CORP ORATION | 美国 | $1.1K |
| 2023-08-10 | 熏制虾类 | JINN SHEN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2023-08-10 | 塑料装饰品 | THANH DAT CORP ORATION | 美国 | $450 |