Khanh Thinh Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHáNH THịNH THàNH
34
进口笔数
1
出口笔数
$1.09M
进口金额
$15.5K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-01-30
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316796275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VBX241 |
| 成立日期 | 2021-04-08 |
| 联系地址 | Số 66 - 68 đường 85, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÁNH THỊNH THÀNH |
| 企业英文名称 | KHANH THINH THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66 - 68 đường 85, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84943608000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 381900 | 液压油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 32 | $989.9K |
| 中国 | 3 | $95.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $15.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $965.5K | 非轻质石油、内燃机滤油器 |
| China Petrochemical International (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.9K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| China Petrochemical International (Tianjin) Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $25.0K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Beijing Sunjoy Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 非轻质石油、防冻制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | 新加坡 | 1 | $15.5K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非轻质石油 | CHINA PETROCHEMICAL INTERNATIONAL (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 非轻质石油 | CHINA PETROCHEMICAL INTERNATIONAL (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 液压油 | CHINA PETROCHEMICAL INTERNATIONAL (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-25 | 非轻质石油 | CHINA PETROCHEMICAL INTERNATIONAL (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-25 | 非轻质石油 | CHINA PETROCHEMICAL INTERNATIONAL (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 非轻质石油 | CHINA PETROCHEMICAL INTERNATIONAL (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 非轻质石油 | CHINA PETROCHEMICAL INTERNATIONAL (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-25 | 非轻质石油 | CHINA PETROCHEMICAL INTERNATIONAL (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $648 |
| 2026-04-25 | 非轻质石油 | CHINA PETROCHEMICAL INTERNATIONAL (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $648 |
| 2026-04-25 | 非轻质石油 | CHINA PETROCHEMICAL INTERNATIONAL (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $9.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-30 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-30 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-30 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-30 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | 越南 | $9.1K |
| 2026-01-30 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | 越南 | $138 |