KMG VIETNAM TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI KMG VIệT NAM
56
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109407072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VWM1R7 |
| 成立日期 | 2020-11-05 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KMG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KMG VIETNAM TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 847982 | 混合机 |
| 290517 | 饱和一元醇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO RUIJIE PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | 4 | $306.3K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| HAINING HAOWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 8 | $140.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| ZHEJIANG AMIGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 6 | $96.3K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| FOSHAN K & MAG MACHINERY CO LTD | 中国 | 4 | $77.5K | 其他橡塑机械、其他木工机床 |
| TIANJIN MORNING RAY SCIENCE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $71.9K | 聚合物胶粘剂、酚醛树脂 |
| HAINING JIACHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 8 | $64.9K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| NINGBO HAITIAN HOLDING GROUP CO- LT | 中国 | 5 | $62.5K | 滚珠轴承、其他塑料制品 |
| ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 5 | $40.9K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| SHANGHAI JUMU MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | 2 | $33.9K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| EAST PLASTIC ENVIROMENTAL TECHNOLOGY (ZHANGJIAGANG) CO LTD | 中国 | 2 | $33.3K | 其他橡塑机械 |