Trung Nguyen Technology Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ TRUNG NGUYêN
8
进口笔数
0
出口笔数
$2.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110458949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYXC5E4 |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | Số nhà 20 B15, ngõ 64, phố Lưu Hữu Phước, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ TRUNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TRUNG NGUYEN TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20 B15, ngõ 64, phố Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5820 - Xuất bản phần mềm 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | +84988435898 |
| 邮箱 | admin@trungnguyentech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $1.35M |
| 中国 | 3 | $539.4K |
| 泰国 | 1 | $217.3K |
| 美国 | 1 | $193.0K |
| 越南 | 1 | $18.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotus International Industrial Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.20M | 通信设备、其他塑料制品 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 中国 | 3 | $557.8K | 通信设备、其他有机表面活性剂 |
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $410.3K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $80.3K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| DCL Investment Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $72.2K | 其他电子IC、非LED二极管 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他自动数据处理系统 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 马来西亚 | $41.1K |
| 2026-03-11 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 马来西亚 | $21.5K |
| 2026-03-11 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-03-11 | 其他自动数据处理系统 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 马来西亚 | $6.9K |
| 2025-12-29 | 通信设备 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-12-27 | 通信设备 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-12-27 | 通信设备 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $273.9K |
| 2025-12-27 | 通信设备 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $113.0K |
| 2025-12-27 | 通信设备 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 越南 | $12.3K |
| 2025-12-26 | 通信设备 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $78.9K |