Duc Dai Thanh Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI ĐứC ĐạI THàNH
38
进口笔数
0
出口笔数
$221.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108648999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9FAVQP |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | Số nhà 16C ngõ 105 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC ĐẠI THÀNH |
| 企业英文名称 | DUC DAI THANH TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16C ngõ 105 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842462591529 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $151.4K |
| 泰国 | 7 | $32.5K |
| 韩国 | 6 | $20.5K |
| 马来西亚 | 2 | $13.4K |
| 新加坡 | 1 | $3.9K |
| 比利时 | 1 | $63 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongli Yida (Changchun) Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $54.7K | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| Shanghai Bomei Industrial Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $50.1K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Wobund Construction Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $40.3K | 其他塑料建材、金属框架座椅 |
| TCM Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $30.9K | 羊毛簇绒地毯、重型无纺布 |
| Yousung C&F Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $20.5K | PVC地板/墙覆盖物、硫化橡胶地板 |
| CRAFTLINE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $13.4K | 藤柳家具、非木制家具件 |
| Changzhou Proleader Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | PVC地板/墙覆盖物 |
| Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.9K | 其他胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Carpets International Thailand Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.6K | 尼龙簇绒地毯、羊毛簇绒地毯 |
| IVC BV | 比利时 | 1 | $63 | PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 尼龙簇绒地毯 | HONGLI YIDA (CHANGCHUN) TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-01 | 尼龙簇绒地毯 | HONGLI YIDA (CHANGCHUN) TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-01 | 簇绒化纤地毯 | HONGLI YIDA (CHANGCHUN) TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-01 | 簇绒化纤地毯 | HONGLI YIDA (CHANGCHUN) TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-01-08 | 尼龙簇绒地毯 | HONGLI YIDA (CHANGCHUN) TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-12-15 | 金属框架座椅 | WOBUND CONSTRUCTION GROUP CO LTD | 中国 | $158 |
| 2025-11-06 | 其他塑料建材 | WOBUND CONSTRUCTION GROUP CO LTD | 中国 | $341 |
| 2025-11-06 | 其他塑料建材 | WOBUND CONSTRUCTION GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-06 | 其他塑料建材 | WOBUND CONSTRUCTION GROUP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-01 | 尼龙簇绒地毯 | HONGLI YIDA (CHANGCHUN) TRADING CO LTD | 中国 | $10.9K |