Duc Dai Thanh Trading & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI ĐứC ĐạI THàNH

38
进口笔数
0
出口笔数
$221.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $62.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $158 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $62.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $158 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108648999
企查查编码QVNC9FAVQP
成立日期2019-03-18
联系地址Số nhà 16C ngõ 105 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC ĐẠI THÀNH
企业英文名称DUC DAI THANH TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 16C ngõ 105 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842462591529
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391810PVC地板/墙覆盖物
570329尼龙簇绒地毯
392590其他塑料建材
570339簇绒化纤地毯
491110商业广告材料
491199其他印刷品
321490其他胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
390690其他丙烯酸聚合物
391620PVC单丝棒材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$151.4K
泰国7$32.5K
韩国6$20.5K
马来西亚2$13.4K
新加坡1$3.9K
比利时1$63

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongli Yida (Changchun) Trading Co., Ltd.中国6$54.7K尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯
Shanghai Bomei Industrial Corp. Ltd.中国3$50.1KPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材
Wobund Construction Group Co., Ltd.中国9$40.3K其他塑料建材、金属框架座椅
TCM Corporation Public Co., Ltd.泰国6$30.9K羊毛簇绒地毯、重型无纺布
Yousung C&F Co., Ltd.韩国5$20.5KPVC地板/墙覆盖物、硫化橡胶地板
CRAFTLINE INDUSTRIES SDN BHD马来西亚2$13.4K藤柳家具、非木制家具件
Changzhou Proleader Decoration Materials Co., Ltd.中国1$6.1KPVC地板/墙覆盖物
Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd.新加坡1$3.9K其他胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Carpets International Thailand Public Co., Ltd.泰国1$1.6K尼龙簇绒地毯、羊毛簇绒地毯
IVC BV比利时1$63PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01尼龙簇绒地毯HONGLI YIDA (CHANGCHUN) TRADING CO LTD中国$4.8K
2026-04-01尼龙簇绒地毯HONGLI YIDA (CHANGCHUN) TRADING CO LTD中国$4.8K
2026-04-01簇绒化纤地毯HONGLI YIDA (CHANGCHUN) TRADING CO LTD中国$8.8K
2026-04-01簇绒化纤地毯HONGLI YIDA (CHANGCHUN) TRADING CO LTD中国$8.8K
2026-01-08尼龙簇绒地毯HONGLI YIDA (CHANGCHUN) TRADING CO LTD中国$9.3K
2025-12-15金属框架座椅WOBUND CONSTRUCTION GROUP CO LTD中国$158
2025-11-06其他塑料建材WOBUND CONSTRUCTION GROUP CO LTD中国$341
2025-11-06其他塑料建材WOBUND CONSTRUCTION GROUP CO LTD中国$1.2K
2025-11-06其他塑料建材WOBUND CONSTRUCTION GROUP CO LTD中国$1.6K
2025-10-01尼龙簇绒地毯HONGLI YIDA (CHANGCHUN) TRADING CO LTD中国$10.9K

相关企业 · 同类产品

Duc Dai Thanh Trading & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →