Duc Thinh Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghệ Đức Thịnh
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106636412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWS0RWCS |
| 成立日期 | 2014-09-11 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 191, đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ ĐỨC THỊNH |
| 企业英文名称 | DUC THINH TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 33-34 Nhà vườn 1-1 Khu đô thị Gelexia, Ngõ 885 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84982026888 |
| 邮箱 | vuhoahn.linh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Ku Feng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.26M | 其他风扇、8471机器零件 |
| Guangzhou Ku Feng Electronic Technology Co., Ltd. | 1 | $66.8K | 其他风扇、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 8471机器零件 | GUANGZHOU KU FENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 8471机器零件 | GUANGZHOU KU FENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-08 | 8471机器零件 | GUANGZHOU KU FENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | GUANGZHOU KU FENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $304 |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | GUANGZHOU KU FENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $847 |
| 2026-04-08 | 8471机器零件 | GUANGZHOU KU FENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 8471机器零件 | GUANGZHOU KU FENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | GUANGZHOU KU FENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $304 |
| 2026-04-08 | 8471机器零件 | GUANGZHOU KU FENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 8471机器零件 | GUANGZHOU KU FENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |