Cadera Systems Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 20W以下固定电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CADERA SYSTEMS VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$435
进口金额
$0
出口金额
2024-03-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315016331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QVQD5N |
| 成立日期 | 2018-04-27 |
| 联系地址 | 544/17-19 Lạc Long Quân, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CADERA SYSTEMS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CADERA SYSTEMS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 544/17-19 Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84918188840 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $238 |
| 菲律宾 | 2 | $82 |
| 日本 | 2 | $48 |
| 泰国 | 2 | $19 |
| 缅甸 | 1 | $17 |
| 中国台湾 | 2 | $16 |
| 马来西亚 | 2 | $13 |
| 德国 | 1 | $3 |
| 美国 | 1 | $0 |
| 布基纳法索 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 1 | $227 | ||
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 1 | $146 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $63 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 20W以下固定电阻器 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 布基纳法索 | $0 |
| 2024-03-18 | 多层陶瓷电容 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 菲律宾 | $1 |
| 2024-03-18 | 其他电子集成电路 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $2 |
| 2024-03-18 | 其他电子集成电路 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $5 |
| 2024-03-18 | 1000伏以下保险丝 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $6 |
| 2024-03-18 | 多层陶瓷电容 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 菲律宾 | $1 |
| 2024-03-18 | 其他钢铁制品 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $14 |
| 2024-03-18 | 多层陶瓷电容 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 菲律宾 | $1 |
| 2024-03-18 | 其他电子IC | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 泰国 | $4 |
| 2024-03-18 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $132 |