INS VINA Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 868 笔 · 主营 聚氨酯纺织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INS VINA

868
进口笔数
253
出口笔数
$6.77M
进口金额
$14.63M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
33
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.23M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $117.1K · 17 笔出口 $116.6K · 8 笔2023-10进口 $61.3K · 20 笔出口 $195.7K · 6 笔2023-11进口 $92.4K · 27 笔出口 $181.4K · 2 笔2023-12进口 $77.5K · 24 笔出口 $323.5K · 9 笔2024-01进口 $61.6K · 15 笔出口 $536.7K · 9 笔2024-02进口 $37.0K · 9 笔出口 $155.5K · 5 笔2024-03进口 $107.8K · 7 笔出口 $175.9K · 7 笔2024-04进口 $137.7K · 25 笔出口 $253.6K · 4 笔2024-05进口 $321.2K · 30 笔出口 $276.5K · 7 笔2024-06进口 $112.7K · 19 笔出口 $494.2K · 7 笔2024-07进口 $80.1K · 22 笔出口 $726.7K · 6 笔2024-08进口 $145.9K · 34 笔出口 $341.5K · 8 笔2024-09进口 $131.6K · 21 笔出口 $492.2K · 5 笔2024-10进口 $153.7K · 24 笔出口 $186.3K · 5 笔2024-11进口 $119.6K · 16 笔出口 $497.1K · 6 笔2024-12进口 $113.6K · 19 笔出口 $94.3K · 7 笔2025-01进口 $52.1K · 12 笔出口 $650.6K · 8 笔2025-02进口 $37.8K · 11 笔出口 $141.7K · 3 笔2025-03进口 $161.8K · 24 笔出口 $467.4K · 8 笔2025-04进口 $98.2K · 21 笔出口 $300.5K · 7 笔2025-05进口 $160.4K · 23 笔出口 $447.6K · 4 笔2025-06进口 $221.8K · 22 笔出口 $619.1K · 15 笔2025-07进口 $163.9K · 20 笔出口 $186.5K · 6 笔2025-08进口 $100.9K · 22 笔出口 $703.8K · 7 笔2025-09进口 $162.4K · 27 笔出口 $201.5K · 5 笔2025-10进口 $183.1K · 35 笔出口 $318.2K · 10 笔2025-11进口 $140.5K · 33 笔出口 $327.0K · 5 笔2025-12进口 $321.2K · 45 笔出口 $233.7K · 5 笔2026-01进口 $536.2K · 41 笔出口 $477.5K · 11 笔2026-02进口 $578.9K · 20 笔出口 $493.7K · 6 笔2026-03进口 $627.6K · 22 笔出口 $824.6K · 7 笔2026-04进口 $317.5K · 21 笔出口 $1.23M · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $117.1K · 17 笔出口 $116.6K · 8 笔2023-10进口 $61.3K · 20 笔出口 $195.7K · 6 笔2023-11进口 $92.4K · 27 笔出口 $181.4K · 2 笔2023-12进口 $77.5K · 24 笔出口 $323.5K · 9 笔2024-01进口 $61.6K · 15 笔出口 $536.7K · 9 笔2024-02进口 $37.0K · 9 笔出口 $155.5K · 5 笔2024-03进口 $107.8K · 7 笔出口 $175.9K · 7 笔2024-04进口 $137.7K · 25 笔出口 $253.6K · 4 笔2024-05进口 $321.2K · 30 笔出口 $276.5K · 7 笔2024-06进口 $112.7K · 19 笔出口 $494.2K · 7 笔2024-07进口 $80.1K · 22 笔出口 $726.7K · 6 笔2024-08进口 $145.9K · 34 笔出口 $341.5K · 8 笔2024-09进口 $131.6K · 21 笔出口 $492.2K · 5 笔2024-10进口 $153.7K · 24 笔出口 $186.3K · 5 笔2024-11进口 $119.6K · 16 笔出口 $497.1K · 6 笔2024-12进口 $113.6K · 19 笔出口 $94.3K · 7 笔2025-01进口 $52.1K · 12 笔出口 $650.6K · 8 笔2025-02进口 $37.8K · 11 笔出口 $141.7K · 3 笔2025-03进口 $161.8K · 24 笔出口 $467.4K · 8 笔2025-04进口 $98.2K · 21 笔出口 $300.5K · 7 笔2025-05进口 $160.4K · 23 笔出口 $447.6K · 4 笔2025-06进口 $221.8K · 22 笔出口 $619.1K · 15 笔2025-07进口 $163.9K · 20 笔出口 $186.5K · 6 笔2025-08进口 $100.9K · 22 笔出口 $703.8K · 7 笔2025-09进口 $162.4K · 27 笔出口 $201.5K · 5 笔2025-10进口 $183.1K · 35 笔出口 $318.2K · 10 笔2025-11进口 $140.5K · 33 笔出口 $327.0K · 5 笔2025-12进口 $321.2K · 45 笔出口 $233.7K · 5 笔2026-01进口 $536.2K · 41 笔出口 $477.5K · 11 笔2026-02进口 $578.9K · 20 笔出口 $493.7K · 6 笔2026-03进口 $627.6K · 22 笔出口 $824.6K · 7 笔2026-04进口 $317.5K · 21 笔出口 $1.23M · 9 笔

工商档案

企业注册号0310851138
企查查编码QVN4WDM4HN
成立日期2011-05-13
联系地址204/15 Đường Phạm Văn Sáng, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INS VINA
企业英文名称INS VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址204/15 Đường Phạm Văn Sáng, Ấp 22, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842862593050
邮箱hoangtudom2209@yahoo.com
传真02862567721
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本140亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
392620塑料衣着附件
392119其他泡沫塑料
560750合成纤维绳
600537染色合成经编织物
580639其他窄幅织物
580620窄幅弹性织物
830810金属钩环
482110印刷标签
580632其他人造窄幅布

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
630790其他纺织制品
870829车身零件
420212塑纺容器
870821汽车安全带
950691体育器材
392690其他塑料制品
580639其他窄幅织物
590320聚氨酯纺织物
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南494$2.57M
中国台湾104$1.10M
中国152$970.0K
比利时16$958.9K
韩国52$357.4K
以色列4$349.6K
法国9$228.1K
意大利4$103.9K
美国15$98.8K
中国香港6$26.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰51$6.17M
法国42$3.97M
美国37$1.62M
德国50$1.48M
西班牙22$348.5K
中国11$334.2K
韩国4$200.6K
澳大利亚9$134.9K
越南3$121.5K
中国香港4$82.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DAONBIZ PTE. LTD.新加坡51$1.74M聚氨酯纺织物、塑料衣着附件
SJ Inter Co., Ltd.越南352$1.58M其他泡沫塑料、塑料衣着附件
2c6a5c5bb559c7ffc527b2d93103fe86130$1.35M
SJ Inter Co. Ltd.中国台湾84$942.6K聚氨酯纺织物、聚酯机织物
SJ Inter Co., Ltd.韩国98$588.3K聚氨酯纺织物、金属钩环
SJ Inter Co., Ltd.中国67$184.4K聚氨酯纺织物、其他塑料制品
SJ Inter Co., Ltd.美国12$142.2K聚氨酯纺织物、其他窄幅织物
SJ Inter Co. Ltd.中国香港23$114.5K塑料衣着附件、其他塑料制品
S.D.K. Co., Ltd.越南15$72.2K其他人造窄幅布、机织绒布
SJ Inter Co., Ltd.新西兰8$1.7K其他人造窄幅布、其他窄幅织物

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SJ Inter Co., Ltd.荷兰50$6.17M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
DAONBIZ PTE. LTD.新加坡14$2.12M其他塑纺箱盒、聚烯烃绳缆
2c6a5c5bb559c7ffc527b2d93103fe8630$1.99M
SJ Inter Co., Ltd.美国34$1.40M其他塑纺箱盒、车身零件
SJ Inter Co., Ltd.韩国19$1.02M其他塑纺箱盒、金属钩环
SJ Inter Co. Ltd.德国33$791.2K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
SJ Inter Co., Ltd.西班牙20$337.2K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
SJ Inter Co., Ltd.中国8$226.1K其他塑纺箱盒、塑纺容器
SJ Inter Co., Ltd.澳大利亚9$134.9K其他塑纺箱盒、体育器材
SJ Inter Co., Ltd.法国7$89.3K其他塑纺箱盒、其他纺织野营用品

近期贸易明细

进口(共 868)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25合成纤维缝纫线SJ Inter Co., Ltd.越南$1.7K
2026-04-25合成纤维缝纫线SJ Inter Co., Ltd.越南$1.7K
2026-04-25合成纤维缝纫线SJ Inter Co., Ltd.越南$44
2026-04-25聚氨酯纺织物SJ Inter Co., Ltd.中国台湾$4.0K
2026-04-25合成纤维缝纫线DAONBIZ PTE. LTD.越南$4.6K
2026-04-25聚氨酯纺织物SJ Inter Co., Ltd.中国台湾$4.0K
2026-04-25合成纤维缝纫线DAONBIZ PTE. LTD.越南$2.5K
2026-04-25合成纤维缝纫线SJ Inter Co., Ltd.越南$44
2026-04-25合成纤维缝纫线DAONBIZ PTE. LTD.越南$2.5K
2026-04-25合成纤维缝纫线DAONBIZ PTE. LTD.越南$4.6K

出口(共 253)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑纺箱盒DAONBIZ PTE. LTD.法国$111.7K
2026-04-27其他塑纺箱盒DAONBIZ PTE. LTD.美国$38.9K
2026-04-27其他塑纺箱盒DAONBIZ PTE. LTD.法国$389.5K
2026-04-24其他塑纺箱盒SJ Inter Co., Ltd.德国$4.4K
2026-04-24其他塑纺箱盒SJ Inter Co., Ltd.德国$8.7K
2026-04-24其他塑纺箱盒SJ Inter Co., Ltd.德国$14.7K
2026-04-24其他塑纺箱盒SJ Inter Co., Ltd.德国$21.4K
2026-04-15其他塑纺箱盒SJ Inter Co., Ltd.中国$2.7K
2026-04-15其他塑纺箱盒SJ Inter Co., Ltd.中国$378
2026-04-15其他塑纺箱盒SJ Inter Co., Ltd.中国$4.5K

相关企业 · 同类产品

INS VINA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →