INS VINA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,113 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INS VINA
1,113
进口笔数
295
出口笔数
$8.49M
进口金额
$15.80M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
38
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310851138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WDM4HN |
| 成立日期 | 2011-05-13 |
| 联系地址 | 204/15 Đường Phạm Văn Sáng, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INS VINA |
| 企业英文名称 | INS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 204/15 Đường Phạm Văn Sáng, Ấp 22, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862593050 |
| 邮箱 | hoangtudom2209@yahoo.com |
| 传真 | 02862567721 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 870829 | 车身零件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 870821 | 汽车安全带 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 693 | $3.46M |
| 比利时 | 22 | $1.40M |
| 中国台湾 | 110 | $1.13M |
| 中国 | 172 | $1.03M |
| 以色列 | 6 | $525.1K |
| 韩国 | 58 | $406.3K |
| 法国 | 9 | $228.1K |
| 意大利 | 7 | $156.3K |
| 美国 | 17 | $112.9K |
| 中国香港 | 6 | $26.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 51 | $6.17M |
| 法国 | 44 | $4.41M |
| 德国 | 58 | $1.90M |
| 美国 | 60 | $1.67M |
| 西班牙 | 24 | $499.3K |
| 中国 | 12 | $373.1K |
| 韩国 | 4 | $200.6K |
| 澳大利亚 | 10 | $175.8K |
| 越南 | 3 | $121.5K |
| 中国香港 | 5 | $82.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAONBIZ PTE. LTD. | 新加坡 | 230 | $3.94M | 聚氨酯纺织物、塑料衣着附件 |
| SJ Inter Co., Ltd. | 越南 | 352 | $1.58M | 其他泡沫塑料、塑料衣着附件 |
| SJ Inter Co. Ltd. | 中国台湾 | 84 | $942.6K | 聚氨酯纺织物、聚酯机织物 |
| SJ Inter Co., Ltd. | 韩国 | 158 | $806.7K | 聚氨酯纺织物、金属钩环 |
| Busyrun Vina One Member LLC | 越南 | 46 | $268.2K | 其他泡沫塑料、聚氨酯泡沫塑料 |
| SJ Inter Co., Ltd. | 中国 | 67 | $184.4K | 聚氨酯纺织物、其他塑料制品 |
| S.D.K. Co., Ltd. | 越南 | 24 | $129.1K | 其他人造窄幅布、机织绒布 |
| SJ Inter Co. Ltd. | 中国香港 | 23 | $114.5K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Quyet Tien Production Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 25 | $84.4K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| SPEED VINA Co., Ltd. | 越南 | 21 | $57.4K | 合成纤维缝纫线、其他纺织制品 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SJ Inter Co., Ltd. | 荷兰 | 50 | $6.17M | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| DAONBIZ PTE. LTD. | 新加坡 | 49 | $4.55M | 其他塑纺箱盒、聚烯烃绳缆 |
| SJ Inter Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $1.75M | 其他塑纺箱盒、合成纤维绳 |
| SJ Inter Co., Ltd. | 美国 | 34 | $1.40M | 其他塑纺箱盒、车身零件 |
| SJ Inter Co. Ltd. | 德国 | 33 | $791.2K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| SJ Inter Co., Ltd. | 西班牙 | 20 | $337.2K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| SJ Inter Co., Ltd. | 中国 | 8 | $226.1K | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| SJ Inter Co., Ltd. | 澳大利亚 | 9 | $134.9K | 其他塑纺箱盒、体育器材 |
| SJ Inter Co., Ltd. | 法国 | 7 | $89.3K | 其他塑纺箱盒、其他纺织野营用品 |
| Safe Traffic System Inc | 美国 | 8 | $0 | 车身零件、其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 1,113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 染色合成经编织物 | DAONBIZ PTE. LTD. | 越南 | $516 |
| 2026-07-29 | 乙烯聚合物塑料 | SJ Inter Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-29 | 合成纤维缝纫线 | DAONBIZ PTE. LTD. | 越南 | $558 |
| 2026-07-29 | 合成纤维缝纫线 | SJ Inter Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-29 | 乙烯聚合物塑料 | SJ Inter Co., Ltd. | 越南 | $113 |
| 2026-07-29 | 乙烯聚合物塑料 | SJ Inter Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-29 | 乙烯聚合物塑料 | SJ Inter Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-29 | 乙烯聚合物塑料 | SJ Inter Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-29 | 乙烯聚合物塑料 | SJ Inter Co., Ltd. | 越南 | $370 |
| 2026-07-29 | 乙烯聚合物塑料 | SJ Inter Co., Ltd. | 越南 | $116 |
出口(共 295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑纺箱盒 | SJ Inter Co., Ltd. | 德国 | $697 |
| 2026-07-31 | 其他塑纺箱盒 | SJ Inter Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 其他塑纺箱盒 | SJ Inter Co., Ltd. | 德国 | $2.9K |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | SJ Inter Co., Ltd. | 德国 | $7.2K |
| 2026-07-31 | 其他塑纺箱盒 | SJ Inter Co., Ltd. | 德国 | $687 |
| 2026-07-31 | 其他塑纺箱盒 | SJ Inter Co., Ltd. | 德国 | $4.1K |
| 2026-07-31 | 其他塑纺箱盒 | SJ Inter Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | SJ Inter Co., Ltd. | 德国 | $159 |
| 2026-07-31 | 其他塑纺箱盒 | SJ Inter Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-07-31 | 其他塑纺箱盒 | SJ Inter Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |