DAI XINH SOCKS IMPORT EXPORT SERVICES TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 棉针织鞋袜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Vớ ĐạI XINH
10
进口笔数
18
出口笔数
$78.3K
进口金额
$264.6K
出口金额
2025-11-12
最近进口
2025-12-08
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317375618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRV6NKY5 |
| 成立日期 | 2022-07-07 |
| 联系地址 | 2/248 - 2/249 Tân Thới Nhì 15, ấp Tân Lập, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VỚ ĐẠI XINH |
| 企业英文名称 | DAI XINH SOCKS IMPORT EXPORT SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/248 - 2/249 Tân Thới Nhì 15, ấp Tân Lập, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84974030485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $45.1K |
| 中国 | 3 | $18.0K |
| 越南 | 1 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $264.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAESUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | 4 | $39.8K | 变形尼龙纱、精梳棉纱 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAESUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | 8 | $136.4K | 棉针织鞋袜 |
| Dae Mang Yu Thong | 韩国 | 1 | $9.2K | 棉针织鞋袜 |
| Nobell Global | 韩国 | 1 | $8.3K | 其他纺织制品、棉针织鞋袜 |
| Shin Woo Apparel Korea | 韩国 | 1 | $5.7K | 合成纤维袜类 |
| JAEWON | 韩国 | 1 | $1.9K | 棉针织鞋袜 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 变形尼龙纱 | DAESUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $8.9K |
| 2025-05-21 | 棉针织鞋袜 | DAESUNG TEXTILE CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2025-05-21 | 棉针织鞋袜 | DAESUNG TEXTILE CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-07-27 | 变形尼龙纱 | DAESUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2024-06-07 | 变形尼龙纱 | DAESUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2024-01-08 | 变形尼龙纱 | — | 中国 | $229 |
| 2024-01-08 | 精梳棉纱 | — | 中国 | $5.0K |
| 2023-12-20 | 精梳棉纱 | — | 中国 | $5.8K |
| 2023-12-18 | 包覆橡胶绳 | — | 中国 | $355 |
| 2023-12-16 | 变形尼龙纱 | — | 中国 | $911 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 棉针织鞋袜 | DAESUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2025-12-08 | 棉针织鞋袜 | DAESUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2025-10-31 | 棉针织鞋袜 | DAESUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $11.2K |
| 2025-10-31 | 棉针织鞋袜 | DAESUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2025-10-16 | 棉针织鞋袜 | DAESUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2025-10-16 | 棉针织鞋袜 | DAESUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2025-08-02 | 棉针织鞋袜 | DAESUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $13.9K |
| 2025-08-02 | 棉针织鞋袜 | DAESUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-06-17 | 棉针织鞋袜 | DAESUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $9.4K |
| 2025-06-17 | 棉针织鞋袜 | DAESUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $5.8K |