PHU SINH KIM TRADING SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Phú Sinh Kim
14
进口笔数
0
出口笔数
$154.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310863990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QQYU9P |
| 成立日期 | 2011-05-19 |
| 联系地址 | M2 Đường số 14, Khu dân cư Miếu Nổi, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚ SINH KIM |
| 企业英文名称 | PHU SINH KIM TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28 Đường số 14, Khu dân cư Miếu Nổi, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84835178292 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852871 | 电视接收装置 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $127.7K |
| 中国 | 10 | $27.1K |
| 中国香港 | 1 | $140 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BROADCAST TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 9 | $147.7K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| MIDWICH ASIA PTE LTD | 新加坡 | 2 | $3.5K | 通信设备、音频放大器 |
| HISA BROADCAST PTE LTD | 新加坡 | 1 | $2.2K | 电视/数码相机、锂离子电池 |
| GUANGZHOU WEIJIA PHOTOELECTRIC TECH CO LTD | 中国 | 1 | $740 | LED照明装置、电力控制板 |
| KILOVIEW ELECTRONICS CO., LTD. | 中国 | 1 | $684 | 通信设备、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 通信设备 | BROADCAST TECHNOLOGY LTD | 中国 | $799 |
| 2025-02-03 | 通信设备 | BROADCAST TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-27 | 电视接收装置 | BROADCAST TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-21 | 电力控制板 | BROADCAST TECHNOLOGY LTD | 美国 | $8.7K |
| 2024-08-21 | 10公斤以下便携电脑 | BROADCAST TECHNOLOGY LTD | 美国 | $10.6K |
| 2024-08-21 | 自动数据处理机处理部件 | BROADCAST TECHNOLOGY LTD | 美国 | $3.4K |
| 2024-08-21 | 通信设备 | BROADCAST TECHNOLOGY LTD | 中国 | $608 |
| 2024-08-21 | 电视接收装置 | BROADCAST TECHNOLOGY LTD | 中国 | $584 |
| 2024-08-21 | 其他电气设备 | BROADCAST TECHNOLOGY LTD | 美国 | $9.7K |
| 2024-04-05 | 通信设备 | BROADCAST TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.8K |