Risun Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 梳理机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN RISUN VIET NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$384.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313971659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PXSTB0 |
| 成立日期 | 2016-08-18 |
| 联系地址 | 26 Đường Số 4, Khu dân cư Phước Kiển, Ấp 5, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN RISUN VIET NAM |
| 企业英文名称 | RISUN VIETNAM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Đường Số 4, Khu dân cư Phước Kiển, Ấp 5, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02835350929 |
| 邮箱 | alfonso.tai@risun.com.vn |
| 传真 | 02854107566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844831 | 梳理机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 844839 | 机械零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 8 | $118.1K |
| 捷克 | 2 | $107.3K |
| 日本 | 4 | $96.4K |
| 印度 | 9 | $50.9K |
| 中国台湾 | 1 | $5.8K |
| 荷兰 | 1 | $5.3K |
| 德国 | 3 | $585 |
| 意大利 | 1 | $121 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Graf + Cie AG | 瑞士 | 4 | $147.7K | 梳理机零件、纺织纤维预处理机零件 |
| Gir Gai Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $102.3K | H型钢≥80mm、80毫米以上U型钢 |
| Risun Co., Ltd. | 德国 | 1 | $67.8K | 其他钢铁制品、辅助机械 |
| Precision Rubber Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $18.7K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Encon International | 印度 | 2 | $15.6K | 泵及压缩机零件、温控处理零件 |
| Risun Co. Ltd. | 印度 | 1 | $15.3K | 工业热交换器 |
| RISUN CO LTD | 中国台湾 | 2 | $10.1K | 工业热交换器、梳理机零件 |
| Graf + Cie AG | 荷兰 | 1 | $5.3K | 梳理机零件、纺织纤维预处理机零件 |
| Graf + Cie AG | 新加坡 | 1 | $938 | 纺织纤维预处理机零件、其他塑料制品 |
| Spindelfabrik Suessen GmbH | 德国 | 3 | $706 | 机械零件、机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | PRECISION RUBBER INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $152 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | PRECISION RUBBER INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $576 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | PRECISION RUBBER INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $152 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | PRECISION RUBBER INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $576 |
| 2026-03-26 | 工业热交换器 | RISUN CO LTD | 印度 | $1.3K |
| 2026-02-27 | 机械零件 | PRECISION RUBBER INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $10.2K |
| 2026-01-23 | 硫化橡胶管 | SPINDELFABRIK SUESSEN GMBH | 德国 | $150 |
| 2025-02-11 | 工业热交换器 | RISUN CO LTD | 印度 | $15.3K |
| 2025-01-21 | 塑料管件 | SPINDELFABRIK SUESSEN GMBH | 德国 | $32 |
| 2025-01-21 | 硫化橡胶管 | SPINDELFABRIK SUESSEN GMBH | 德国 | $117 |