Bataco Vina Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 282 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU BATACO VINA
0
进口笔数
282
出口笔数
$0
进口金额
$1.29M
出口金额
—
最近进口
2024-07-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801195042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSN125S0 |
| 成立日期 | 2019-02-14 |
| 联系地址 | Đường ĐT 741, Khu phố Bàu Ké, Thị Trấn Tân Phú, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BATACO VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 37, Khu phố Tân An, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 0966737113 |
| 邮箱 | ctybatacovina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 271 | $1.24M |
| 越南 | 11 | $42.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UBE Development Co., Ltd. | 越南 | 281 | $1.28M | 非白波特兰水泥、合金钢棒材 |
| BE Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $1.7K | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
出口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 非白波特兰水泥 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2024-07-31 | 非白波特兰水泥 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2024-07-29 | 非白波特兰水泥 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2024-07-27 | 非白波特兰水泥 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2024-07-27 | 非白波特兰水泥 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2024-07-25 | 非白波特兰水泥 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $4.5K |
| 2024-07-25 | 非白波特兰水泥 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $4.5K |
| 2024-07-21 | 非白波特兰水泥 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2024-07-19 | 非白波特兰水泥 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $4.5K |
| 2024-07-19 | 非白波特兰水泥 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |