Khau Thi Import Export Trading Corporation
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Khâu Thị
6
进口笔数
0
出口笔数
$131.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309930963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAKVVFK7 |
| 成立日期 | 2010-04-14 |
| 联系地址 | 551/264 Lê Văn Khương, Khu phố 7, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KHÂU THỊ |
| 企业英文名称 | KHAU THI IMPORT EXPORT TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 551/264 Lê Văn Khương, Khu phố 7, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84913622927 |
| 邮箱 | khauthi@gmail.com |
| 官网 | capri.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 380210 | 活性碳 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $131.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Classy-Cook Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.4K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Qingdao Xingbang Electronic Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 家用炊具、通风罩 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Ningbo United Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Zhongshan Tianmei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-11-18 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $140 |
| 2024-11-18 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $140 |
| 2024-11-18 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-11-18 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $184 |
| 2024-11-18 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $190 |
| 2024-09-30 | 其他玻璃制品 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-09-30 | 活性碳 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $219 |
| 2024-09-18 | 电热器具零件 | FOSHAN CLASSY-COOK ELECTRICAL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $23 |
| 2024-09-18 | 家用炊具 | FOSHAN CLASSY-COOK ELECTRICAL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $3.3K |