Hai Hau Wood Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 325 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN Gỗ HảI HậU

1
进口笔数
325
出口笔数
$8.6K
进口金额
$1.35M
出口金额
2023-07-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $852 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $936 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $852 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $936 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 14 笔

工商档案

企业注册号2300287068
企查查编码QVN4QUSDV8
成立日期2006-07-06
联系地址Số 903, Đường 286, Khu Đương Xá 2, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN GỖ HẢI HẬU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+842223861040
传真02223686096
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407116mm以上松木

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441233薄硬木胶合板
4407996mm以上木材
441291其他热带胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰1$8.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南325$1.35M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Timber Solutions (NZ) Ltd.新西兰1$8.6K6mm以上松木

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南143$829.6K其他液化石油气、其他钢铁制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南59$249.2K其他电子IC、其他塑料制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南66$178.2K其他电子IC、其他塑料制品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南48$83.0K其他塑料制品、其他电子IC
Shihen Vietnam Co., Ltd.越南7$7.8K其他固定电容器、固定碳电阻
Cloud Network Technology Singapore Pte. Ltd.新加坡2$614通信设备、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-25松木厚板INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS (NZ) LTD新西兰$4.0K
2023-07-256mm以上松木INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS (NZ) LTD新西兰$4.6K

出口(共 325)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24薄硬木胶合板YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$496
2026-04-24薄硬木胶合板YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$228
2026-04-24薄硬木胶合板YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$997
2026-04-24薄硬木胶合板YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$1.6K
2026-04-24薄硬木胶合板YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$744
2026-04-24薄硬木胶合板YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$263
2026-04-24薄硬木胶合板YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$706
2026-04-24薄硬木胶合板YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$1.3K
2026-04-24薄硬木胶合板YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$270
2026-04-24薄硬木胶合板YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$595

相关企业 · 同类产品

Hai Hau Wood Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →