Hai Hau Wood Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 325 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN Gỗ HảI HậU
1
进口笔数
325
出口笔数
$8.6K
进口金额
$1.35M
出口金额
2023-07-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300287068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QUSDV8 |
| 成立日期 | 2006-07-06 |
| 联系地址 | Số 903, Đường 286, Khu Đương Xá 2, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN GỖ HẢI HẬU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +842223861040 |
| 传真 | 02223686096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 325 | $1.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Timber Solutions (NZ) Ltd. | 新西兰 | 1 | $8.6K | 6mm以上松木 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 143 | $829.6K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 59 | $249.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 66 | $178.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 48 | $83.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Shihen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.8K | 其他固定电容器、固定碳电阻 |
| Cloud Network Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $614 | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 松木厚板 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS (NZ) LTD | 新西兰 | $4.0K |
| 2023-07-25 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS (NZ) LTD | 新西兰 | $4.6K |
出口(共 325)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 薄硬木胶合板 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $496 |
| 2026-04-24 | 薄硬木胶合板 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $228 |
| 2026-04-24 | 薄硬木胶合板 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $997 |
| 2026-04-24 | 薄硬木胶合板 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 薄硬木胶合板 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $744 |
| 2026-04-24 | 薄硬木胶合板 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $263 |
| 2026-04-24 | 薄硬木胶合板 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $706 |
| 2026-04-24 | 薄硬木胶合板 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 薄硬木胶合板 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $270 |
| 2026-04-24 | 薄硬木胶合板 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $595 |