Audio Ha Noi Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 音频放大器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Audio Hà Nội
94
进口笔数
4
出口笔数
$572.2K
进口金额
$11.2K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-02-13
最近出口
34
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106705095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCYMK21 |
| 成立日期 | 2014-12-03 |
| 联系地址 | Số 22 Hàng Chuối, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AUDIO HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | AUDIO HA NOI TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 Hàng Chuối, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84966868699 |
| 邮箱 | thuphuongne@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851840 | 音频放大器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851981 | 其他录音设备 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 852290 | 其他录音设备零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851840 | 音频放大器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $107.6K |
| 德国 | 8 | $107.2K |
| 法国 | 16 | $79.7K |
| 英国 | 6 | $60.1K |
| 中国台湾 | 14 | $56.8K |
| 希腊 | 5 | $40.8K |
| 意大利 | 10 | $33.5K |
| 韩国 | 6 | $33.0K |
| 美国 | 7 | $14.2K |
| 爱沙尼亚 | 3 | $12.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sarl Metronome Technologie | 法国 | 11 | $78.9K | 其他录音设备、其他录音设备零件 |
| Wilson Benesch Ltd. | 英国 | 6 | $60.1K | 多扬声器箱体、头戴耳机及耳塞 |
| Hegel Music Systems AS | 挪威 | 8 | $37.1K | 音频放大器、其他录音设备 |
| THE QUEST GROUP DBA: AUDIOQUEST | 中国香港 | 5 | $35.3K | 带接头绝缘电线、其他电气设备 |
| Hifistay Corp | 韩国 | 6 | $33.0K | 其他钢铁制品、铝制紧固件 |
| The Quest Group B.V. | 荷兰 | 5 | $31.1K | 带接头绝缘电线、多扬声器箱体 |
| THE QUEST GROUP (USA) DBA AUDIOQUEST | 中国香港 | 4 | $27.9K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Audia S.n.c. | 意大利 | 5 | $19.4K | 音频放大器、音频设备零件 |
| Viva Audio SIA | 拉脱维亚 | 6 | $12.5K | 音频放大器、1kVA以下变压器 |
| Metronome Technologie | 法国 | 5 | $311 | 其他录音设备零件、其他录音设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yichen Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 音频放大器 |
| Shanghai Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 音频放大器 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他录音设备 | Sarl Metronome Technologie | 法国 | $8.8K |
| 2026-06-17 | 音频放大器 | Living Sound GmbH | 奥地利 | $4.4K |
| 2026-06-17 | 音频放大器 | Living Sound GmbH | 奥地利 | $2.3K |
| 2026-06-01 | 多扬声器箱体 | Audio Forum Winters GmbH & Co. KG | 德国 | $9.5K |
| 2026-06-01 | 多扬声器箱体 | Audio Forum Winters GmbH & Co. KG | 德国 | $9.5K |
| 2026-05-19 | 带接头绝缘电线 | The Quest Group B.V. | 中国 | $487 |
| 2026-05-19 | 带接头绝缘电线 | The Quest Group B.V. | 中国 | $68 |
| 2026-05-19 | 1000伏以下插头插座 | The Quest Group B.V. | 中国 | $52 |
| 2026-05-19 | 其他电气设备 | The Quest Group B.V. | 美国 | $4.0K |
| 2026-05-19 | 带接头绝缘电线 | The Quest Group B.V. | 中国台湾 | $56 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 音频放大器 | Shanghai Yichen Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2025-05-29 | 音频放大器 | Shanghai Yichen Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2025-02-11 | 音频放大器 | Shanghai Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-10 | 音频放大器 | Shanghai Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-10 | 音频放大器 | Shanghai Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |