HAI TRAN FALCONRY EXPORT IMPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 活猛禽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HảI TRầN FALCONRY
2
进口笔数
0
出口笔数
$52.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314316290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5WD1A3 |
| 成立日期 | 2017-03-28 |
| 联系地址 | 238A Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẢI TRẦN FALCONRY |
| 企业英文名称 | HAI TRAN FALCONRY EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 238A Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84906009068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010631 | 活猛禽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $52.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANIEL CRUZ RODRIGUEZ (NEST GENTILIS SL) | 西班牙 | 1 | $26.7K | 活猛禽 |
| Nest Gentilis S.L. | 西班牙 | 1 | $25.3K | 活猛禽 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 活猛禽 | Nest Gentilis S.L. | 西班牙 | $4.3K |
| 2025-11-10 | 活猛禽 | Nest Gentilis S.L. | 西班牙 | $2.1K |
| 2025-11-10 | 活猛禽 | Nest Gentilis S.L. | 西班牙 | $1 |
| 2025-11-10 | 活猛禽 | Nest Gentilis S.L. | 西班牙 | $2.3K |
| 2025-11-10 | 活猛禽 | Nest Gentilis S.L. | 西班牙 | $3.2K |
| 2025-11-10 | 活猛禽 | Nest Gentilis S.L. | 西班牙 | $1.4K |
| 2025-11-10 | 活猛禽 | Nest Gentilis S.L. | 西班牙 | $2.7K |
| 2025-11-10 | 活猛禽 | Nest Gentilis S.L. | 西班牙 | $1.4K |
| 2025-11-10 | 活猛禽 | Nest Gentilis S.L. | 西班牙 | $1.4K |
| 2025-11-10 | 活猛禽 | Nest Gentilis S.L. | 西班牙 | $4.3K |