HTN Hanoi Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI HTN Hà NộI
7
进口笔数
0
出口笔数
$115.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109909805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYM6FXKH |
| 成立日期 | 2022-02-18 |
| 联系地址 | Số 28 Ngõ 279 Đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HTN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HTN HANOI TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28 Ngõ 279 Đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84978749394 |
| 邮箱 | Maylocnuocaqua@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 851610 | 电热水器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $115.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| adc14770848aa812d3ff920ca2e0b687 | 1 | $43.2K | ||
| Ningbo RXHL Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.5K | 过滤净化器零件、其他泡沫塑料 |
| Ningbo Feter Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他制冷设备、其他家用电动热器 |
| Ningbo Aquart Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 其他制冷设备、电热水器 |
| Zibo Aquapure New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 其他陶瓷制品、其他矿产品 |
| Shijiazhuang Langfang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他陶瓷制品、其他矿产品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他陶瓷制品 | SHIJIAZHUANG LANGFANG TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2025-11-26 | 过滤净化器零件 | NINGBO RXHL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2025-10-21 | 过滤净化器零件 | NINGBO HAIFEI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-21 | 过滤净化器零件 | NINGBO HAIFEI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-10-21 | 过滤净化器零件 | NINGBO HAIFEI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-10-21 | 过滤净化器零件 | NINGBO HAIFEI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-21 | 过滤净化器零件 | NINGBO HAIFEI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-07-21 | 电热水器 | NINGBO AQUART ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-05-14 | 其他陶瓷制品 | ZIBO AQUAPURE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-05-14 | 其他陶瓷制品 | ZIBO AQUAPURE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |