BHN Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BHN LOGISTICS
20
进口笔数
0
出口笔数
$2.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900821278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YA0X4Y |
| 成立日期 | 2018-03-05 |
| 联系地址 | Số 44 Đinh Tiên Hoàng, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BHN LOGISTICS |
| 企业英文名称 | BHN LOGISTICS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà SOJO, số 297 đường Phai Vệ, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02053771688 |
| 邮箱 | logisticsbhn@gmail.com |
| 官网 | www.bhnlogistics.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 460122 | 藤编制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $2.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $2.56M | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
| Pingxiang Changhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $165.7K | 自推进起重机、自推进钻机 |
| LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国香港 | 1 | $15.2K | 前端装载机、360度挖掘机 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 摩托车及配件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 卫生用品 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $991 |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $445 |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $991 |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $608 |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $608 |