BHN Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BHN LOGISTICS

20
进口笔数
0
出口笔数
$2.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $608.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $153.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $452.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $160.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $608.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $322.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $313.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $519.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $187.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $153.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $452.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $160.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $608.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $322.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $313.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $519.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $187.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900821278
企查查编码QVN1YA0X4Y
成立日期2018-03-05
联系地址Số 44 Đinh Tiên Hoàng, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BHN LOGISTICS
企业英文名称BHN LOGISTICS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, tòa nhà SOJO, số 297 đường Phai Vệ, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话02053771688
邮箱logisticsbhn@gmail.com
官网www.bhnlogistics.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
940542LED照明装置
853710电力控制板
854141LED发光二极管
961900卫生用品
330749室内香水
392490塑料家用制品
392590其他塑料建材
460122藤编制品
691110瓷餐具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$2.76M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国17$2.56M其他塑料制品、皮革鞋靴
Pingxiang Changhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$165.7K自推进起重机、自推进钻机
LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD中国香港1$15.2K前端装载机、360度挖掘机
Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$12.5K摩托车及配件、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12卫生用品PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.8K
2026-04-12卫生用品PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.9K
2026-04-12卫生用品PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$991
2026-04-12卫生用品PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2.0K
2026-04-12卫生用品PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$445
2026-04-12卫生用品PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$991
2026-04-12卫生用品PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.9K
2026-04-12卫生用品PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$608
2026-04-12卫生用品PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-04-12卫生用品PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$608

相关企业 · 同类产品

BHN Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →