Lazychef International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 电动食品处理器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế LAZYCHEF
75
进口笔数
0
出口笔数
$3.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109898261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4J1XM8 |
| 成立日期 | 2022-01-25 |
| 联系地址 | Tầng 1 Tòa CT3 Khu đô thị mới Tây Nam Kim Giang I, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ LAZYCHEF |
| 企业英文名称 | LAZYCHEF INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 Tòa CT3 Khu đô thị mới Tây Nam Kim Giang I, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84904561234 |
| 邮箱 | sandyphuong@onavn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $3.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISLOW Electric (Zhongshan) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.86M | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| Zhongshan Boya Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 19 | $972.8K | 电动食品处理器、电力控制板 |
| Shenzhen Denorgin Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $341.4K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| Zhongshan Huiren Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $220.1K | 电动食品处理器、电力控制板 |
| Suzhou Pooda Clean Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.6K | 1500瓦以下吸尘器、其他塑料制品 |
| Ningbo Seago Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 其他电动家用器具、牙刷 |
| Zhongshan Aouball Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| Rimoo (Foshan) Electrical Appliance Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 吸尘器零件、其他吸尘器 |
| Circle Product International Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 个人秤、真空瓶及零件 |
| Zhongshan Qicheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.9K | 电动食品处理器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | ZHONGSHAN BOYA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 厨房刀具 | ZHONGSHAN BOYA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | ZHONGSHAN BOYA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 厨房刀具 | ZHONGSHAN BOYA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | ZHONGSHAN BOYA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | ZHONGSHAN BOYA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | ZHONGSHAN BOYA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 电动食品处理器 | ZHONGSHAN BOYA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | ZHONGSHAN BOYA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | ZHONGSHAN BOYA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |