PHU FURNITURE ELECTRICAL MACHINERY PRIVATE ENTERPRISE
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 家用冰箱
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Điện Máy Nội Thất Phú
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$3.4K
出口金额
—
最近进口
2025-01-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801089277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8660KV |
| 成立日期 | 2014-12-12 |
| 联系地址 | Số 220, Quốc lộ 13, Phường Hưng Long, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN ĐIỆN MÁY NỘI THẤT PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Số 220, Quốc lộ 13, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842713667297 |
| 邮箱 | dienmaynoithatphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841821 | 家用冰箱 |
| 830242 | 家具配件 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | 1 | $3.3K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 1 | $98 | 其他钢铁制品、技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 家用冰箱 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $98 |
| 2025-01-20 | 彩色电视接收机 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $2.9K |
| 2025-01-20 | 家具配件 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $347 |
| 2025-01-20 | 家用冰箱 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $98 |