NEW SAI GON SERVICES COMMERCIAL CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 修甲套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NEW SàI GòN
21
进口笔数
0
出口笔数
$469.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314776989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BAR7RC |
| 成立日期 | 2017-12-08 |
| 联系地址 | 474 Lê Hồng Phong, Phường 01, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEW SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | NEW SAI GON SERVICES COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K4C Bửu Long, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84916960326 |
| 邮箱 | newsaigon.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821420 | 修甲套装 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $469.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOOTNICE PUMICE CO LTD | 中国 | 10 | $283.2K | 修甲套装、手工锉刀 |
| XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | 5 | $98.2K | 研磨粉/粒、修甲套装 |
| JIANGMEN XINWEI COSMETICS CO LTD | 中国 | 1 | $27.6K | 含油石蜡 |
| GUANGZHOU FOURTO SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $25.2K | 其他芳香制剂、其他家用电动热器 |
| FOSHAN BAIHAI FURNITURE CO LTD | 中国 | 1 | $19.6K | 非木制可变形座椅、其他金属锁 |
| SHENZHEN DEFOO PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $15.7K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| SZ ZHENGQING INDUSTRY CO LTD | 中国 | 2 | $350 | 其他塑料制品、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $854 |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $854 |
| 2026-03-30 | 修甲套装 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-10 | 修甲套装 | FOOTNICE PUMICE CO LTD | 中国 | $595 |
| 2026-02-10 | 修甲套装 | FOOTNICE PUMICE CO LTD | 中国 | $595 |
| 2026-02-10 | 修甲套装 | FOOTNICE PUMICE CO LTD | 中国 | $595 |
| 2026-02-10 | 修甲套装 | FOOTNICE PUMICE CO LTD | 中国 | $595 |
| 2026-02-10 | 修甲套装 | FOOTNICE PUMICE CO LTD | 中国 | $595 |