Hoang Gia Travel & Logistics Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH dịch vụ vận tải và du lịch Hoàng Gia
1
进口笔数
1
出口笔数
$37.9K
进口金额
$39.5K
出口金额
2024-06-17
最近进口
2024-06-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401835976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWK4YPJ |
| 成立日期 | 2017-06-09 |
| 联系地址 | 266 Ngũ Hành Sơn, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI VÀ DU LỊCH HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | HOANG GIA TRAVEL AND LOGISTICS SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 266 Ngũ Hành Sơn, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84911152068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 410449 | 牛马半硝皮 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 410449 | 牛马半硝皮 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 590500 | 纺织墙布 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 1 | $37.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $34.5K |
| 越南 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| List General Contractor GmbH | 德国 | 1 | $37.9K | 切割大理石、其他胶粘剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| List General Contractor GmbH | 德国 | 1 | $39.5K | 其他胶粘剂、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 其他手工工具 | LIST GENERAL CONTRACTOR GMBH | 奥地利 | $813 |
| 2024-06-17 | 家具配件 | LIST GENERAL CONTRACTOR GMBH | 奥地利 | $1.3K |
| 2024-06-17 | 其他螺纹紧固件 | LIST GENERAL CONTRACTOR GMBH | 奥地利 | $323 |
| 2024-06-17 | 绝缘电线 | LIST GENERAL CONTRACTOR GMBH | 奥地利 | $4.8K |
| 2024-06-17 | 其他木制品 | LIST GENERAL CONTRACTOR GMBH | 奥地利 | $263 |
| 2024-06-17 | 其他手工工具 | LIST GENERAL CONTRACTOR GMBH | 奥地利 | $1.8K |
| 2024-06-17 | 自粘塑料卷 | LIST GENERAL CONTRACTOR GMBH | 奥地利 | $12 |
| 2024-06-17 | 钢铁容器<50升 | LIST GENERAL CONTRACTOR GMBH | 奥地利 | $38 |
| 2024-06-17 | 其他手工工具 | LIST GENERAL CONTRACTOR GMBH | 奥地利 | $3.1K |
| 2024-06-17 | 贱金属配件 | LIST GENERAL CONTRACTOR GMBH | 奥地利 | $3.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 纺织墙布 | LIST GENERAL CONTRACTOR GMBH | 越南 | $2.0K |
| 2024-06-25 | 钢铁容器<50升 | List General Contractor GmbH | 德国 | $151 |
| 2024-06-25 | 手工工具及夹具 | LIST GENERAL CONTRACTOR GMBH | 德国 | $597 |
| 2024-06-25 | 其他木制品 | LIST GENERAL CONTRACTOR GMBH | 德国 | $260 |
| 2024-06-25 | 其他手工工具 | List General Contractor GmbH | 德国 | $8.5K |
| 2024-06-25 | PP/PE编织袋 | List General Contractor GmbH | 德国 | $266 |
| 2024-06-25 | 其他合成短纤织物 | LIST GENERAL CONTRACTOR GMBH | 越南 | $787 |
| 2024-06-25 | 钢铁容器<50升 | LIST GENERAL CONTRACTOR GMBH | 德国 | $489 |
| 2024-06-25 | 其他塑料管材 | List General Contractor GmbH | 德国 | $18 |
| 2024-06-25 | 其他手工工具 | List General Contractor GmbH | 德国 | $1.3K |