EZB International Biological Research Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGHIêN CứU SINH HọC QUốC Tế EZB
13
进口笔数
0
出口笔数
$40.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110159850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTWJ97X |
| 成立日期 | 2022-10-24 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 97 phố Xuân Đỗ, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU SINH HỌC QUỐC TẾ EZB |
| 企业英文名称 | EZB INTERNATIONAL BIOLOGICAL RESEARCH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 97 phố Xuân Đỗ, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84967900400 |
| 邮箱 | ezbvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $40.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanscos Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $22.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Ipia Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $11.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Lizcos Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $6.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 其他护肤品 | Lizcos Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2025-11-24 | 其他护肤品 | Lizcos Co., Ltd. | 韩国 | $354 |
| 2025-07-04 | 其他护肤品 | Lizcos Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2025-06-27 | 其他护肤品 | Lizcos Co., Ltd. | 韩国 | $754 |
| 2025-01-10 | 皮肤清洁剂 | HANSCOS CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2024-04-23 | 其他护肤品 | HANSCOS CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2024-01-29 | 皮肤清洁剂 | HANSCOS CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2024-01-04 | 其他护肤品 | Ipia Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2024-01-04 | 其他护肤品 | IPIA COSMETICS CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2024-01-04 | 其他护肤品 | IPIA COSMETICS CO LTD | 韩国 | $5.0K |