TFC GARMENT IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 桉木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DệT MAY TFC
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$19.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702718774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNSP91J |
| 成立日期 | 2018-11-09 |
| 联系地址 | Số 146/27 Đường Xóm Đương, Khu Phố Thắng Lợi 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DỆT MAY TFC |
| 企业英文名称 | TFC GARMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 146/27 Đường Xóm Đương, Khu Phố Thắng Lợi 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84932163456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440398 | 桉木原木 |
| 420212 | 塑纺容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $13.9K |
| 美国 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CYRUS POLYMER PTE LTD | 新加坡 | 4 | $13.9K | 桉木原木 |
| GEAU DESIGNS LLC | 美国 | 1 | $5.5K | 塑纺容器 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑纺容器 | GEAU DESIGNS LLC | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 塑纺容器 | GEAU DESIGNS LLC | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 塑纺容器 | GEAU DESIGNS LLC | 美国 | $1.5K |
| 2023-12-22 | 桉木原木 | CYRUS POLYMER PTE LTD | 新加坡 | $3.7K |
| 2023-11-25 | 桉木原木 | CYRUS POLYMER PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |
| 2023-08-18 | 桉木原木 | CYRUS POLYMER PTE LTD | 新加坡 | $3.4K |
| 2023-06-20 | 桉木原木 | CYRUS POLYMER PTE LTD | 新加坡 | $4.2K |