TECO Chemical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hóa Kỹ Thuật T.E.C.O
26
进口笔数
0
出口笔数
$361.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-08
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302896833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQ7FNY0 |
| 成立日期 | 2003-03-21 |
| 联系地址 | Số 29 Nguyễn Lương Bằng, Khu Green View, Lô S1-3, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÓA KỸ THUẬT T.E.C.O |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 Nguyễn Lương Bằng, Khu Green View, Lô S1-3, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842854111171 |
| 邮箱 | teco@tecovn.com |
| 传真 | +842854111173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $328.1K |
| 法国 | 2 | $32.5K |
| 韩国 | 2 | $910 |
| 西班牙 | 1 | $48 |
| 中国 | 2 | $34 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 895d09f9081f0e02e8df481b1d74c148 | 16 | $284.3K | ||
| Graco Inc. | 1 | $43.1K | 非泡沫橡胶密封件、喷雾机零件 | |
| Sas Diatex | 法国 | 2 | $32.5K | 其他胶粘剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Kukdo Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $460 | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Dong Ah Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $450 | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
| Stoner, Inc. | 美国 | 1 | $360 | 其他润滑剂、人造蜡 |
| Graco Distribution Center | 美国 | 2 | $331 | 泵零件、喷雾机零件 |
| 80b411968c749197b8bb545d69ba1ef0 | 1 | $48 | ||
| WellsO Technology Ltd. | 中国 | 1 | $24 | 1kg以下胶粘剂、硅含量<99.99% |
| Nanjing Wells Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 玻璃纤维织物、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-08 | 硅含量<99.99% | WELLSO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $24 |
| 2025-10-07 | 泵零件 | GRACO INC | 美国 | $5.5K |
| 2025-10-07 | 静止变流器 | GRACO INC | 美国 | $2.1K |
| 2025-10-07 | 非泡沫橡胶密封件 | GRACO INC | 美国 | $86 |
| 2025-10-07 | 其他钢铁管件 | GRACO INC | 美国 | $149 |
| 2025-10-07 | 其他钢铁管件 | GRACO INC | 美国 | $149 |
| 2025-10-07 | 喷雾机零件 | GRACO INC | 美国 | $1.2K |
| 2025-10-07 | 喷砂机 | GRACO INC | 美国 | $19.8K |
| 2025-10-07 | 其他计时装置 | GRACO INC | 美国 | $254 |
| 2025-10-07 | 其他钢铁管件 | GRACO INC | 美国 | $162 |