PW VIETNAM SOFTWARE & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 固态存储设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và PHầN MềM PW VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$230
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110065585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4G632UN |
| 成立日期 | 2022-07-20 |
| 联系地址 | Biệt Thự AB4 Lô B8, Dự án 5,2ha Yên Hòa, Ngõ 20 đường Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ PHẦN MỀM PW VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PW VIETNAM SOFTWARE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116 Ngõ 176 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989511518 |
| 邮箱 | hieu.tran@pw-vietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $160 |
| 加拿大 | 1 | $40 |
| 泰国 | 1 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polywork Software (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $230 | 固态存储设备、其他半导体介质 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 固态存储设备 | Polywork Software (Thailand) Co., Ltd. | 加拿大 | $40 |
| 2025-08-27 | 固态存储设备 | Polywork Software (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2025-04-22 | 固态存储设备 | Polywork Software (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2024-06-13 | 固态存储设备 | Polywork Software (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2024-05-07 | 固态存储设备 | POLYWORK SOFTWARE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $30 |