APL Import & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 未锻轧铝合金

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU APL

0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$1.86M
出口金额
最近进口
2024-11-18
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $401.7K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $232.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $150.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $265.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $401.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $288.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $223.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $232.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $150.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $265.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $401.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $288.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $223.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110329862
企查查编码QVNM428A66
成立日期2023-04-20
联系地址22/115 phố Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU APL
企业英文名称APL IMPORT- EXPORT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
电话+84906473999
邮箱trinhthuongapl@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴布亚新几内亚13$1.56M
中国2$301.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd.巴布亚新几内亚5$671.3K未锻轧铝合金
YCV (Wuxi) International Import & Export Co., Ltd.巴布亚新几内亚6$621.6K未锻轧铝合金
YCV (Wuxi) International Import and Export Co., Ltd.巴布亚新几内亚2$265.9K未锻轧铝合金
Dongguan Bojun Customs Clearance Consulting Co., Ltd.中国1$232.7K其他护发品、未锻轧铝合金
Super Strong Trading Co., Ltd.越南1$68.4K未锻轧铝合金

近期贸易明细

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-18未锻轧铝合金GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO LTD巴布亚新几内亚$159.4K
2024-07-17未锻轧铝合金GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO LTD巴布亚新几内亚$149.0K
2024-07-10未锻轧铝合金GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO LTD巴布亚新几内亚$74.0K
2024-06-14未锻轧铝合金GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO LTD巴布亚新几内亚$146.2K
2024-06-03未锻轧铝合金Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd.巴布亚新几内亚$142.8K
2024-03-30未锻轧铝合金YCV (Wuxi) International Import & Export Co., Ltd.巴布亚新几内亚$137.0K
2024-03-30未锻轧铝合金YCV (Wuxi) International Import & Export Co., Ltd.巴布亚新几内亚$131.8K
2024-03-11未锻轧铝合金YCV (WUXI) INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD巴布亚新几内亚$132.9K
2024-02-26未锻轧铝合金YCV (WUXI) INTERNATIONALIMPORTANDEXPORTCO LTD巴布亚新几内亚$132.9K
2024-02-22未锻轧铝合金YCV (Wuxi) International Import and Export Co., Ltd.巴布亚新几内亚$133.0K

相关企业 · 同类产品

APL Import & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →