APL Import & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU APL
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$1.86M
出口金额
—
最近进口
2024-11-18
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110329862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM428A66 |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | 22/115 phố Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU APL |
| 企业英文名称 | APL IMPORT- EXPORT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906473999 |
| 邮箱 | trinhthuongapl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 13 | $1.56M |
| 中国 | 2 | $301.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 5 | $671.3K | 未锻轧铝合金 |
| YCV (Wuxi) International Import & Export Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 6 | $621.6K | 未锻轧铝合金 |
| YCV (Wuxi) International Import and Export Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $265.9K | 未锻轧铝合金 |
| Dongguan Bojun Customs Clearance Consulting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $232.7K | 其他护发品、未锻轧铝合金 |
| Super Strong Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $68.4K | 未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $159.4K |
| 2024-07-17 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $149.0K |
| 2024-07-10 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $74.0K |
| 2024-06-14 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $146.2K |
| 2024-06-03 | 未锻轧铝合金 | Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $142.8K |
| 2024-03-30 | 未锻轧铝合金 | YCV (Wuxi) International Import & Export Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $137.0K |
| 2024-03-30 | 未锻轧铝合金 | YCV (Wuxi) International Import & Export Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $131.8K |
| 2024-03-11 | 未锻轧铝合金 | YCV (WUXI) INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $132.9K |
| 2024-02-26 | 未锻轧铝合金 | YCV (WUXI) INTERNATIONALIMPORTANDEXPORTCO LTD | 巴布亚新几内亚 | $132.9K |
| 2024-02-22 | 未锻轧铝合金 | YCV (Wuxi) International Import and Export Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $133.0K |