Stilema Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STILEMA VIệT NAM
34
进口笔数
0
出口笔数
$529.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318175097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06KYUGM |
| 成立日期 | 2023-11-21 |
| 联系地址 | 1333/34/47A Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STILEMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STILEMA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0964207797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $431.1K |
| 意大利 | 8 | $98.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $352.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $78.4K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Form Design S.r.l. | 意大利 | 3 | $59.1K | 软垫木座椅、木制可转换座椅 |
| Status S.r.l. | 意大利 | 2 | $38.3K | 卧室木家具、其他木家具 |
| F.lli Bianchini S.r.l. | 意大利 | 2 | $600 | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Gruppo Geromin S.r.l. | 意大利 | 1 | $599 | 塑料卫浴器具、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 木制家具零件 | STATUS SRL | 意大利 | $100 |
| 2026-03-27 | 卧室木家具 | STATUS SRL | 意大利 | $567 |
| 2026-03-27 | 卧室木家具 | STATUS SRL | 意大利 | $825 |
| 2026-03-27 | 木制厨房家具 | STATUS SRL | 意大利 | $1.8K |
| 2026-03-27 | 木制家具零件 | STATUS SRL | 意大利 | $286 |
| 2026-03-27 | 卧室木家具 | STATUS SRL | 意大利 | $1.4K |
| 2026-03-27 | 软垫木座椅 | STATUS SRL | 意大利 | $2.6K |
| 2026-03-27 | 卧室木家具 | STATUS SRL | 意大利 | $373 |
| 2026-03-27 | 其他木家具 | STATUS SRL | 意大利 | $210 |
| 2026-03-27 | 卧室木家具 | STATUS SRL | 意大利 | $478 |