Nam Vang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NAM VANG
121
进口笔数
0
出口笔数
$3.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109571107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80RAMHC |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Thanh Oai, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM VANG |
| 企业英文名称 | NAM VANG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Thanh Oai, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang |
| 电话 | +84942126136 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 195亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 220429 | 10升以上静酒 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 450310 | 天然软木塞 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 442090 | 木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $2.66M |
| 意大利 | 15 | $474.6K |
| 葡萄牙 | 2 | $183.2K |
| 西班牙 | 6 | $77.9K |
| 法国 | 2 | $56.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Creative International Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.06M | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Xilong Products Co., Ltd. | 中国 | 37 | $794.6K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Weifang Hanzhou Co., Ltd. | 中国 | 22 | $674.4K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Le.Vin Sud S.r.l. | 意大利 | 15 | $474.6K | 10升以上静酒 |
| J. Tavares, Lda. | 葡萄牙 | 2 | $183.2K | 天然软木塞、粘聚软木制品 |
| Wisdom Houseware Mfg. Ltd. | 中国 | 4 | $122.5K | 木制包装容器、餐具套装 |
| Cherubino Valsangiacomo S.A. | 西班牙 | 6 | $77.9K | 10升以上静酒、2升以下静止葡萄酒 |
| Bordeaux Families | 法国 | 2 | $56.1K | 10升以上静酒、2升以下静止葡萄酒 |
| Green House Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 木制包装容器、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2026-03-30 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-03-30 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-03-27 | 玻璃容器 | XILONG PRODUCTS CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-03-21 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-03-09 | 玻璃容器 | ZIBO CREATIVE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-02-10 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-01-27 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-01-26 | 10升以上静酒 | CHERUBINO VALSANGIACOMO SA | 西班牙 | $16.7K |