Binh Lieu Quế Hồi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 339 笔 · 主营 未碾磨香料籽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUế HồI BìNH LIêU
339
进口笔数
6
出口笔数
$19.64M
进口金额
$244.9K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702131605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQW3V02R |
| 成立日期 | 2023-03-14 |
| 联系地址 | Thôn Nà Pò, Xã Hoành Mô, Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẾ HỒI BÌNH LIÊU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nà Pò, Xã Hoành Mô, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +84868789840 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 121190 | 药用植物 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 339 | $19.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | 160 | $8.69M | 360度挖掘机、未碾磨香料籽 |
| Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd. | 中国 | 85 | $6.20M | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Fangchenggang City Fangcheng Xinci Trading Co., Ltd. | 中国 | 93 | $4.72M | 未碾磨香料籽、药用植物 |
| Wuzhou Demu Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 未碾磨香料籽 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang Fangcheng Wanjiayi Trade Co., Ltd. | 越南 | 6 | $244.9K | 其他食用蔬菜、其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 339)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 未碾磨香料籽 | Fangchenggang City Fangcheng Xinci Trading Co., Ltd. | 中国 | $51.2K |
| 2026-06-22 | 未碾磨香料籽 | Fangchenggang City Fangcheng Xinci Trading Co., Ltd. | 中国 | $16.2K |
| 2026-05-21 | 未碾磨香料籽 | Fangchenggang City Fangcheng Xinci Trading Co., Ltd. | 中国 | $51.0K |
| 2026-05-14 | 未碾磨香料籽 | Fangchenggang City Fangcheng Xinci Trading Co., Ltd. | 中国 | $102.5K |
| 2026-05-11 | 未碾磨香料籽 | Fangchenggang City Fangcheng Xinci Trading Co., Ltd. | 中国 | $55.7K |
| 2026-05-06 | 未碾磨香料籽 | Fangchenggang City Fangcheng Xinci Trading Co., Ltd. | 中国 | $52.4K |
| 2026-04-23 | 未碾磨香料籽 | Fangchenggang City Fangcheng Xinci Trading Co., Ltd. | 中国 | $54.1K |
| 2026-04-23 | 未碾磨香料籽 | Fangchenggang City Fangcheng Xinci Trading Co., Ltd. | 中国 | $54.1K |
| 2026-04-22 | 未碾磨香料籽 | Fangchenggang City Fangcheng Xinci Trading Co., Ltd. | 中国 | $52.5K |
| 2026-04-22 | 未碾磨香料籽 | Fangchenggang City Fangcheng Xinci Trading Co., Ltd. | 中国 | $52.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他食用蔬菜 | Fangchenggang Fangcheng Wanjiayi Trade Co., Ltd. | — | $30.4K |
| 2026-06-16 | 其他食用蔬菜 | Fangchenggang Fangcheng Wanjiayi Trade Co., Ltd. | — | $30.4K |
| 2026-06-12 | 其他食用蔬菜 | Fangchenggang Fangcheng Wanjiayi Trade Co., Ltd. | — | $30.0K |
| 2026-06-11 | 其他食用蔬菜 | Fangchenggang Fangcheng Wanjiayi Trade Co., Ltd. | — | $30.0K |
| 2026-05-26 | 其他食用蔬菜 | Fangchenggang Fangcheng Wanjiayi Trade Co., Ltd. | — | $86.0K |
| 2026-05-25 | 其他食用蔬菜 | Fangchenggang Fangcheng Wanjiayi Trade Co., Ltd. | — | $38.2K |