Y&Y Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 453 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y&Y GROUP
453
进口笔数
2
出口笔数
$13.74M
进口金额
$155.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-12-01
最近出口
33
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312791597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CK6AF4 |
| 成立日期 | 2014-05-24 |
| 联系地址 | 53 Khu dân cư Phú Long, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Ấp 5, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y&Y GROUP |
| 企业英文名称 | Y&Y GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 17 Khu dân cư Phú Long – Phân khu số 8, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84837817688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 760719 | 铝箔 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 258 | $5.33M |
| 印度尼西亚 | 34 | $3.60M |
| 泰国 | 137 | $2.68M |
| 马来西亚 | 23 | $2.14M |
| 德国 | 1 | $64 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $152.4K |
| 泰国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADM International SARL | 印度尼西亚 | 13 | $2.37M | 精炼棕榈油、精制椰子油 |
| Siam Glass Ayutthaya Co., Ltd. | 泰国 | 124 | $2.36M | 玻璃容器 |
| Foshan Chains Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.33M | 贱金属盖、玻璃容器 |
| Foshan Yuelida Metal Cap Co., Ltd. | 中国 | 67 | $1.29M | 贱金属盖、衬背铝箔 |
| PT Synergy Oil Nusantara | 印度尼西亚 | 11 | $1.18M | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| Xiamen UPC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 46 | $987.2K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Wuxi Huapeng Closures Co., Ltd. | 中国 | 29 | $805.4K | 贱金属盖、铁钢罐<50升 |
| Foshan Evergreat Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $233.8K | 玻璃容器、升降机 |
| Siam Glass Industry Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $227.0K | 玻璃容器 |
| Xiamen B&S Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $127.7K | 玻璃容器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FGV IFFCO Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $152.4K | 300升以上塑料容器、葵花/红花油 |
| Siam Glass Ayutthaya Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.6K | 其他塑料包装制品、灯组装机零件 |
近期贸易明细
进口(共 453)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属盖 | FOSHAN BEST WAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-28 | 贱金属盖 | FOSHAN BEST WAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | WUXI HUAPENG CLOSURES CO.,LTD | 中国 | $32.3K |
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | WUXI HUAPENG CLOSURES CO.,LTD | 中国 | $32.3K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | SHENZHEN GULL SOURCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | SHENZHEN GULL SOURCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-02 | 玻璃容器 | XIAMEN UPC IMP & EXP CO LTD | 中国 | $47.1K |
| 2026-04-02 | 玻璃容器 | XIAMEN UPC IMP & EXP CO LTD | 中国 | $47.1K |
| 2026-03-25 | 贱金属盖 | FOSHAN BEST WAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-03-24 | 玻璃容器 | XIAMEN LONGWEI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 精炼棕榈油 | FGV IFFCO SDN BHD | 越南 | $152.4K |
| 2023-03-15 | 其他塑料包装制品 | Siam Glass Ayutthaya Co., Ltd. | 泰国 | $2.6K |