Ngoc Chau Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Ngọc Châu
3
进口笔数
0
出口笔数
$14.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502208656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWW086U |
| 成立日期 | 2012-11-26 |
| 联系地址 | Số 385A1 Võ Thị Sáu, Thị Trấn Long Điền, Huyện Long Điền, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NGỌC CHÂU |
| 企业英文名称 | NGOC CHAU TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 455 Võ Thị Sáu, Xã Long Điền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (đối với ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV ban hành kèm theo Luật đầu tư 2014 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84643869668 |
| 邮箱 | ngocchauco@viettel.vn |
| 传真 | 0835110743 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $6.3K |
| 法国 | 1 | $4.1K |
| 德国 | 2 | $3.1K |
| 瑞士 | 1 | $691 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flottweg SE | 德国 | 2 | $6.3K | 其他塑料制品、离心机零件 |
| Wärtsilä Global Logistics Services | 荷兰 | 1 | $4.8K | 钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件 |
| Flottweg SE | 西班牙 | 1 | $3.1K | 其他润滑剂、V肋传动带(60-180cm) |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他润滑剂 | FLOTTWEG SE | 西班牙 | $3.2K |
| 2026-03-04 | 其他润滑剂 | Flottweg SE | 德国 | $1.9K |
| 2025-09-03 | 其他润滑剂 | Flottweg SE | 德国 | $1.3K |
| 2025-09-03 | 其他润滑剂 | FLOTTWEG SE | 西班牙 | $3.1K |
| 2023-02-08 | 其他测量仪器 | WARTSILA GLOBAL LOGISTICS SERVICES | 瑞士 | $691 |
| 2023-02-08 | 速度表转速表 | WARTSILA GLOBAL LOGISTICS SERVICES | 法国 | $4.1K |