DAI VIET ELECTRIC JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Điện Đại Việt
26
进口笔数
0
出口笔数
$175.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105096235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BH0XVG |
| 成立日期 | 2011-01-04 |
| 联系地址 | Tầng 4, số 34, ngõ 168, đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI VIET ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, số 34, ngõ 168, đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842438729276 |
| 邮箱 | daiviet.phuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 8 | $140.3K |
| 中国 | 11 | $13.2K |
| 美国 | 2 | $11.7K |
| 英国 | 4 | $4.0K |
| 德国 | 5 | $3.2K |
| 罗马尼亚 | 3 | $2.5K |
| 奥地利 | 1 | $838 |
| 捷克 | 1 | $59 |
| 瑞士 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIDEC (THAILAND) CO LTD | 泰国 | 9 | $142.9K | 静止变流器、电力控制板 |
| EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | 7 | $22.6K | 自动断路器、1000伏以下保险丝 |
| EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE. LTD POWER DISTRIBUTION DIVISION | 新加坡 | 5 | $5.0K | 自动断路器、静止变流器 |
| EATON ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $1.9K | 高压控制板、电器装置零件 |
| EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD (POWER DISTRIBUTION DIVISION) | 新加坡 | 1 | $1.6K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| SUZHOU LINGFRAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 静止变流器、其他自动控制仪 |
| NIDEC CONTROL TECHNIQUES LTD | 英国 | 1 | $454 | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 新西兰 | $6.1K |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 新西兰 | $4.0K |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 新西兰 | $4.0K |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 新西兰 | $6.1K |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 新西兰 | $4.3K |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 新西兰 | $4.3K |
| 2026-01-31 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 新西兰 | $3.6K |
| 2026-01-31 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 新西兰 | $5.4K |
| 2026-01-31 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 新西兰 | $2.0K |
| 2026-01-12 | 电力控制板 | NIDEC CONTROL TECHNIQUES LTD | 英国 | $454 |