Viet Thai Trung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Việt Thái Trung
98
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305972666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGA49N2N |
| 成立日期 | 2008-09-04 |
| 联系地址 | 19 Đường 48, Khu Nhà ở Nam Long, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÁI TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Đường 48, Khu Nhà ở Nam Long, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02862804588 |
| 邮箱 | vietthaitrung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 091012 | 碎姜 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 85 | $2.31M |
| 马来西亚 | 11 | $130.8K |
| 中国 | 2 | $13.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Candy Co., Ltd. | 泰国 | 69 | $2.18M | 糖果、口香糖 |
| KOON BROTHER SDN. BHD. | 马来西亚 | 11 | $130.8K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| Kilin Brand Biscuit Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $30.3K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Blue Ocean Food & Drinks Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $30.3K | 碎姜、其他食品制剂 |
| Star Mawin Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $30.0K | 其他食品制剂 |
| Chaosua Foods Industry Public Co. Ltd. | 泰国 | 3 | $26.0K | 谷物制品、膨化谷物食品 |
| Tia Ngee Hiang (Chao Sua) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $18.9K | 谷物制品、肉制品 |
| Topheart Food Industry (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 甜饼干 |
| Fuzhou Xinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 低吸水率瓷砖、其他纸制品 |
| P. Grace Enterprise | 加纳 | 1 | $101 | 其他塑料制品、塑料人造花 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 甜饼干 | KOON BROTHER SDN. BHD. | 马来西亚 | $199 |
| 2026-04-16 | 甜饼干 | KOON BROTHER SDN. BHD. | 马来西亚 | $663 |
| 2026-04-16 | 甜饼干 | KOON BROTHER SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 甜饼干 | KOON BROTHER SDN. BHD. | 马来西亚 | $199 |
| 2026-04-16 | 甜饼干 | KOON BROTHER SDN. BHD. | 马来西亚 | $199 |
| 2026-04-16 | 甜饼干 | KOON BROTHER SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-04-16 | 甜饼干 | KOON BROTHER SDN. BHD. | 马来西亚 | $199 |
| 2026-04-16 | 甜饼干 | KOON BROTHER SDN. BHD. | 马来西亚 | $199 |
| 2026-04-16 | 甜饼干 | KOON BROTHER SDN. BHD. | 马来西亚 | $663 |
| 2026-04-16 | 甜饼干 | KOON BROTHER SDN. BHD. | 马来西亚 | $663 |